Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 513381 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Thị trấn Nam Giang | Đoạn từ Cầu Vân Chàng đến ngã ba đường Vàng B | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.100.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 513382 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Thị trấn Nam Giang | Đoạn từ Cầu Vân Chàng đến ngã ba đường Vàng B | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 513383 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Thị trấn Nam Giang | Đoạn từ Cầu Vân Chàng đến ngã ba đường Vàng B | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | - | - | Đất ở |
| 513384 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Thị trấn Nam Giang | Đoạn từ ngã ba đường vào cụm công nghiệp Vân Chàng đến cầu Vân Chàng | 3.740.000 | 1.870.000 | 935.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 513385 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Thị trấn Nam Giang | Đoạn từ ngã ba đường vào cụm công nghiệp Vân Chàng đến cầu Vân Chàng | 4.080.000 | 2.040.000 | 1.020.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 513386 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Thị trấn Nam Giang | Đoạn từ ngã ba đường vào cụm công nghiệp Vân Chàng đến cầu Vân Chàng | 6.800.000 | 3.400.000 | 1.700.000 | - | - | Đất ở |
| 513387 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Thị trấn Nam Giang | Đoạn từ ngã ba đường Thanh Khê đến ngã ba đường vào cụm công nghiệp Vân Chàng | 3.190.000 | 1.595.000 | 797.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 513388 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Thị trấn Nam Giang | Đoạn từ ngã ba đường Thanh Khê đến ngã ba đường vào cụm công nghiệp Vân Chàng | 3.480.000 | 1.740.000 | 870.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 513389 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Thị trấn Nam Giang | Đoạn từ ngã ba đường Thanh Khê đến ngã ba đường vào cụm công nghiệp Vân Chàng | 5.800.000 | 2.900.000 | 1.450.000 | - | - | Đất ở |
| 513390 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Thị trấn Nam Giang | Đoạn từ giáp đất Nam Cường và Nghĩa An đến ngã ba đường Thanh Khê | 3.190.000 | 1.595.000 | 797.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 513391 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Thị trấn Nam Giang | Đoạn từ giáp đất Nam Cường và Nghĩa An đến ngã ba đường Thanh Khê | 3.480.000 | 1.740.000 | 870.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 513392 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Thị trấn Nam Giang | Đoạn từ giáp đất Nam Cường và Nghĩa An đến ngã ba đường Thanh Khê | 5.800.000 | 2.900.000 | 1.450.000 | - | - | Đất ở |
| 513393 | Huyện Mỹ Lộc | Khu công nghiệp Mỹ Trung | Các tuyến đường còn lại | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 513394 | Huyện Mỹ Lộc | Khu công nghiệp Mỹ Trung | Các tuyến đường còn lại | - | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 513395 | Huyện Mỹ Lộc | Khu công nghiệp Mỹ Trung | Các tuyến đường còn lại | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 513396 | Huyện Mỹ Lộc | Khu công nghiệp Mỹ Trung | Tuyến đường D1, D3, D4 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 513397 | Huyện Mỹ Lộc | Khu công nghiệp Mỹ Trung | Tuyến đường D1, D3, D4 | - | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 513398 | Huyện Mỹ Lộc | Khu công nghiệp Mỹ Trung | Tuyến đường D1, D3, D4 | - | - | - | - | - | Đất ở |
| 513399 | Huyện Mỹ Lộc | Khu công nghiệp Mỹ Trung | Tuyến đường D2, D5, N4, N7 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 513400 | Huyện Mỹ Lộc | Khu công nghiệp Mỹ Trung | Tuyến đường D2, D5, N4, N7 | - | - | - | - | - | Đất TM-DV |
