Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 513041 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Nghĩa An | Đoạn giáp đất Nam Cường đến giáp đất TT Nam Giang (phía tây đường) | 5.500.000 | 2.750.000 | 1.400.000 | - | - | Đất ở |
| 513042 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Nghĩa An | Đoạn từ cầu Cao đến chợ Cà | 2.750.000 | 1.375.000 | 687.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 513043 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Nghĩa An | Đoạn từ cầu Cao đến chợ Cà | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 513044 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Nghĩa An | Đoạn từ cầu Cao đến chợ Cà | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | - | - | Đất ở |
| 513045 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Nghĩa An | Đoạn từ ngã tư đường Lê Đức Thọ đến Cầu Cao | 3.300.000 | 1.650.000 | 825.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 513046 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Nghĩa An | Đoạn từ ngã tư đường Lê Đức Thọ đến Cầu Cao | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 513047 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Nghĩa An | Đoạn từ ngã tư đường Lê Đức Thọ đến Cầu Cao | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | - | - | Đất ở |
| 513048 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Nghĩa An | Đoạn từ giáp thành phố Nam Định đến ngã tư đường Lê Đức Thọ | 2.750.000 | 1.375.000 | 687.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 513049 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Nghĩa An | Đoạn từ giáp thành phố Nam Định đến ngã tư đường Lê Đức Thọ | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 513050 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Nghĩa An | Đoạn từ giáp thành phố Nam Định đến ngã tư đường Lê Đức Thọ | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | - | - | Đất ở |
| 513051 | Huyện Nam Trực | Các khu dân cư còn lại Xã Nam Thắng | Khu vực 2: Các xóm còn lại | 330.000 | 275.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 513052 | Huyện Nam Trực | Các khu dân cư còn lại Xã Nam Thắng | Khu vực 2: Các xóm còn lại | 360.000 | 300.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 513053 | Huyện Nam Trực | Các khu dân cư còn lại Xã Nam Thắng | Khu vực 2: Các xóm còn lại | 600.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 513054 | Huyện Nam Trực | Các khu dân cư còn lại Xã Nam Thắng | Khu vực 1: Xóm Dương A, xóm Dương Thịnh, xóm Dương Hòa | 440.000 | 275.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 513055 | Huyện Nam Trực | Các khu dân cư còn lại Xã Nam Thắng | Khu vực 1: Xóm Dương A, xóm Dương Thịnh, xóm Dương Hòa | 480.000 | 300.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 513056 | Huyện Nam Trực | Các khu dân cư còn lại Xã Nam Thắng | Khu vực 1: Xóm Dương A, xóm Dương Thịnh, xóm Dương Hòa | 800.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 513057 | Huyện Nam Trực | Đường trục xã Xã Nam Thắng | Đoạn từ đê Đại Hà ra đê bối Đại An | 495.000 | 330.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 513058 | Huyện Nam Trực | Đường trục xã Xã Nam Thắng | Đoạn từ đê Đại Hà ra đê bối Đại An | 540.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 513059 | Huyện Nam Trực | Đường trục xã Xã Nam Thắng | Đoạn từ đê Đại Hà ra đê bối Đại An | 900.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 513060 | Huyện Nam Trực | Đường trục xã Xã Nam Thắng | Đoạn từ giáp đất xã Điền Xá đến hết UBND xã Nam Thắng | 660.000 | 385.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
