Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 512881 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487 (Đường Đen cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ đường tỉnh lộ 490C đến giáp đất Nghĩa Hưng | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 512882 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487 (Đường Đen cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ đường tỉnh lộ 490C đến giáp đất Nghĩa Hưng | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | - | Đất ở |
| 512883 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487 (Đường Đen cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ cầu Lạc Chính đến ngã tư đường tỉnh lộ 490C | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 512884 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487 (Đường Đen cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ cầu Lạc Chính đến ngã tư đường tỉnh lộ 490C | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 512885 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487 (Đường Đen cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ cầu Lạc Chính đến ngã tư đường tỉnh lộ 490C | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | - | - | Đất ở |
| 512886 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ thôn Nam Phong đến giáp xã Nam Thái | 3.025.000 | 1.512.500 | 770.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 512887 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ thôn Nam Phong đến giáp xã Nam Thái | 3.300.000 | 1.650.000 | 840.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 512888 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ thôn Nam Phong đến giáp xã Nam Thái | 5.500.000 | 2.750.000 | 1.400.000 | - | - | Đất ở |
| 512889 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ Ngã tư đường Đen xuống thôn Nam Phong | 3.300.000 | 1.650.000 | 825.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 512890 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ Ngã tư đường Đen xuống thôn Nam Phong | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 512891 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ Ngã tư đường Đen xuống thôn Nam Phong | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | - | - | Đất ở |
| 512892 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ cầu Giao Cù Trung đến ngã tư đường Đen | 4.125.000 | 2.062.500 | 1.045.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 512893 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ cầu Giao Cù Trung đến ngã tư đường Đen | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.140.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 512894 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ cầu Giao Cù Trung đến ngã tư đường Đen | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.900.000 | - | - | Đất ở |
| 512895 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ giáp đất xã Nam Dương đến cầu Giao Cù Trung | 3.575.000 | 1.787.500 | 907.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 512896 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ giáp đất xã Nam Dương đến cầu Giao Cù Trung | 3.900.000 | 1.950.000 | 990.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 512897 | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) Xã Đồng Sơn | Đoạn từ giáp đất xã Nam Dương đến cầu Giao Cù Trung | 6.500.000 | 3.250.000 | 1.650.000 | - | - | Đất ở |
| 512898 | Huyện Nam Trực | Các khu dân cư còn lại Xã Bình Minh | Khu vực 3: Các thôn còn lại | 330.000 | 275.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 512899 | Huyện Nam Trực | Các khu dân cư còn lại Xã Bình Minh | Khu vực 3: Các thôn còn lại | 360.000 | 300.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 512900 | Huyện Nam Trực | Các khu dân cư còn lại Xã Bình Minh | Khu vực 3: Các thôn còn lại | 600.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
