Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 511921 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 488C Xã Nghĩa Lâm | Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ đến giáp Nghĩa Hùng, | 2.640.000 | 1.320.000 | 660.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 511922 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 488C Xã Nghĩa Lâm | Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ đến giáp Nghĩa Hùng, | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.100.000 | - | - | Đất ở |
| 511923 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 488C Xã Nghĩa Lâm | Đoạn từ cầu Lâm Hòa đến hết nghĩa trang liệt sỹ | 1.870.000 | 935.000 | 467.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 511924 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 488C Xã Nghĩa Lâm | Đoạn từ cầu Lâm Hòa đến hết nghĩa trang liệt sỹ | 2.040.000 | 1.020.000 | 510.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 511925 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 488C Xã Nghĩa Lâm | Đoạn từ cầu Lâm Hòa đến hết nghĩa trang liệt sỹ | 3.400.000 | 1.700.000 | 850.000 | - | - | Đất ở |
| 511926 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía nam đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Các tuyến đường thuộc các khu phố còn lại | 385.000 | 275.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 511927 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía nam đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Các tuyến đường thuộc các khu phố còn lại | 420.000 | 300.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 511928 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía nam đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Các tuyến đường thuộc các khu phố còn lại | 700.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 511929 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía nam đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Từ nhà Ông Khanh đến đường Tống Cố, | 440.000 | 275.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 511930 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía nam đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Từ nhà Ông Khanh đến đường Tống Cố, | 480.000 | 300.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 511931 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía nam đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Từ nhà Ông Khanh đến đường Tống Cố, | 800.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 511932 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía nam đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Từ đường Thông Cù đến đê Đáy, | 440.000 | 275.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 511933 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía nam đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Từ đường Thông Cù đến đê Đáy, | 480.000 | 300.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 511934 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía nam đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Từ đường Thông Cù đến đê Đáy, | 800.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 511935 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía nam đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Từ cầu ông Thiệp đến đầu đường Thông Cù, | 440.000 | 275.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 511936 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía nam đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Từ cầu ông Thiệp đến đầu đường Thông Cù, | 480.000 | 300.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 511937 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía nam đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Từ cầu ông Thiệp đến đầu đường Thông Cù, | 800.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 511938 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía bắc đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Từ nhà ông Hà đến nghĩa trang Đông Thượng, | 440.000 | 275.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 511939 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía bắc đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Từ nhà ông Hà đến nghĩa trang Đông Thượng, | 480.000 | 300.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 511940 | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục thị trấn phía bắc đường Thị Trấn Quỹ Nhất | Từ nhà ông Hà đến nghĩa trang Đông Thượng, | 800.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
