Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 510581 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn | Cách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m) - Ngã 3 Láng Tròn (Km 2205 + 120m) | 1.550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 510582 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn | Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m) - Cách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m) | 810.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 510583 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn | Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m) - Cách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 510584 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn | Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m) - Cách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m) | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 510585 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn | Cầu Xóm Lung (Km 2201 + 397m) - Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m) | 930.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 510586 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn | Cầu Xóm Lung (Km 2201 + 397m) - Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m) | 1.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 510587 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn | Cầu Xóm Lung (Km 2201 + 397m) - Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m) | 1.550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 510588 | Thành phố Bạc Liêu | Các đường nội bộ trong dự án (đã hoàn thiện hạ tầng) - Dự án Khu TĐC Hoàng Phát | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 510589 | Thành phố Bạc Liêu | Các đường nội bộ trong dự án (đã hoàn thiện hạ tầng) - Dự án Khu TĐC Hoàng Phát | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 510590 | Thành phố Bạc Liêu | Các đường nội bộ trong dự án (đã hoàn thiện hạ tầng) - Dự án Khu TĐC Hoàng Phát | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 510591 | Thành phố Bạc Liêu | Đường Nguyễn Văn Linh - Dự án Khu TĐC Hoàng Phát | 3.792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 510592 | Thành phố Bạc Liêu | Đường Nguyễn Văn Linh - Dự án Khu TĐC Hoàng Phát | 6.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 510593 | Thành phố Bạc Liêu | Đường Nguyễn Văn Linh - Dự án Khu TĐC Hoàng Phát | 7.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 510594 | Thành phố Bạc Liêu | Đường 3/2 - Dự án Khu TĐC Hoàng Phát | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 510595 | Thành phố Bạc Liêu | Đường 3/2 - Dự án Khu TĐC Hoàng Phát | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 510596 | Thành phố Bạc Liêu | Đường 3/2 - Dự án Khu TĐC Hoàng Phát | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 510597 | Thành phố Bạc Liêu | Đường A - Dự án Khu TĐC Hoàng Phát | 3.216.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 510598 | Thành phố Bạc Liêu | Đường A - Dự án Khu TĐC Hoàng Phát | 5.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 510599 | Thành phố Bạc Liêu | Đường A - Dự án Khu TĐC Hoàng Phát | 6.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 510600 | Thành phố Bạc Liêu | Đường Vành Đai Ngoài - Dự án Khu TĐC Hoàng Phát | 2.496.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
