Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 51041 | Thị xã Mường Lay | Đường tỉnh lộ 142 Phường Na Lay | Đoạn từ đất nhà bà Lù Thị Nguyên (thửa số 64 tờ bản đồ số 22), đi về phía nam tới hết đất nhà ông Điêu Văn Hận (thửa số 13 tờ bản đồ số 34 thuộc bản Chi Luông) | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51042 | Thị xã Mường Lay | Đường tỉnh lộ 142 Phường Na Lay | Đoạn từ phía nam cầu Chi Luông mới đi về hướng nam đường một chiều tới nút giao với đường CL9 giáp nhà bà Lù Thị Nguyên (thửa số 64 tờ bản đồ số 22) | 966.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51043 | Thị xã Mường Lay | Đường tỉnh lộ 142 Phường Na Lay | Đoạn từ phía nam cầu Chi Luông mới đi về hướng nam đường một chiều tới nút giao với đường CL9 giáp nhà bà Lù Thị Nguyên (thửa số 64 tờ bản đồ số 22) | 1.104.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51044 | Thị xã Mường Lay | Đường tỉnh lộ 142 Phường Na Lay | Đoạn từ phía nam cầu Chi Luông mới đi về hướng nam đường một chiều tới nút giao với đường CL9 giáp nhà bà Lù Thị Nguyên (thửa số 64 tờ bản đồ số 22) | 1.380.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51045 | Thị xã Mường Lay | Bản vùng cao Phường Sông Đà | Bản Huổi Min | 78.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51046 | Thị xã Mường Lay | Bản vùng cao Phường Sông Đà | Bản Huổi Min | 90.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51047 | Thị xã Mường Lay | Bản vùng cao Phường Sông Đà | Bản Huổi Min | 112.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51048 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Quốc lộ 12 Phường Sông Đà | Đoạn từ đầu Cầu Hang Tôm - Đến đầu Cầu Bản Xá | 518.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51049 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Quốc lộ 12 Phường Sông Đà | Đoạn từ đầu Cầu Hang Tôm - Đến đầu Cầu Bản Xá | 592.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51050 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Quốc lộ 12 Phường Sông Đà | Đoạn từ đầu Cầu Hang Tôm - Đến đầu Cầu Bản Xá | 740.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51051 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC22 Phường Sông Đà | Đoạn từ nút giao đường ĐC21 - Đến hết đất phía sau thửa số 02 tờ bản đồ số 32 (hộ ông Điêu Văn Chiếng) | 333.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51052 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC22 Phường Sông Đà | Đoạn từ nút giao đường ĐC21 - Đến hết đất phía sau thửa số 02 tờ bản đồ số 32 (hộ ông Điêu Văn Chiếng) | 380.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51053 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC22 Phường Sông Đà | Đoạn từ nút giao đường ĐC21 - Đến hết đất phía sau thửa số 02 tờ bản đồ số 32 (hộ ông Điêu Văn Chiếng) | 475.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51054 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC21 Phường Sông Đà | Đoạn từ nút giao đường ĐC22 - Đến nút giao đường ĐC12 | 372.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51055 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC21 Phường Sông Đà | Đoạn từ nút giao đường ĐC22 - Đến nút giao đường ĐC12 | 426.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51056 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC21 Phường Sông Đà | Đoạn từ nút giao đường ĐC22 - Đến nút giao đường ĐC12 | 532.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51057 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC17 Phường Sông Đà | Đoạn từ nút giao từ đường ĐC14 - Đến ngã tư giao với đường ĐC12 và đường ĐC16 (đằng sau |Trung tâm bồi dưỡng chính trị và trước cổng chính của Trung tâm GDTX và Hướng nghiệp) | 372.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51058 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC17 Phường Sông Đà | Đoạn từ nút giao từ đường ĐC14 - Đến ngã tư giao với đường ĐC12 và đường ĐC16 (đằng sau |Trung tâm bồi dưỡng chính trị và trước cổng chính của Trung tâm GDTX và Hướng nghiệp) | 426.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51059 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC17 Phường Sông Đà | Đoạn từ nút giao từ đường ĐC14 - Đến ngã tư giao với đường ĐC12 và đường ĐC16 (đằng sau |Trung tâm bồi dưỡng chính trị và trước cổng chính của Trung tâm GDTX và Hướng nghiệp) | 532.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51060 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC16 Phường Sông Đà | Đoạn từ nút giao đường ĐC14 ngược về phía nam qua đường ĐC12 - Đến giao nhau với đường ĐC22 (hết đất nhà ông Thiệu thửa số 8 tờ bản đồ số 32) | 372.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
