Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 510541 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Xã Tân Phong | Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu - Cột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 510542 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Xã Tân Phong | Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu - Cột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 510543 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Xã Tân Phong | Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy - Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 510544 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Xã Tân Phong | Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy - Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 510545 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Xã Tân Phong | Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy - Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 510546 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Xã Tân Phong | Giáp ranh Phường Hộ Phòng (Km 2217 + 525m) - Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 510547 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Xã Tân Phong | Giáp ranh Phường Hộ Phòng (Km 2217 + 525m) - Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 510548 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Xã Tân Phong | Giáp ranh Phường Hộ Phòng (Km 2217 + 525m) - Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 510549 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Giáp ranh Tân Phong (Km 2217 + 525m) | 3.180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 510550 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Giáp ranh Tân Phong (Km 2217 + 525m) | 4.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 510551 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Giáp ranh Tân Phong (Km 2217 + 525m) | 5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 510552 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Tim hẻm Tự Lực - Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 510553 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Tim hẻm Tự Lực - Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí | 5.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 510554 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Tim hẻm Tự Lực - Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 510555 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m) - Tim hẻm Tự Lực | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 510556 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m) - Tim hẻm Tự Lực | 7.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 510557 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m) - Tim hẻm Tự Lực | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 510558 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Đầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m) - Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m) | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 510559 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Đầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m) - Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m) | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 510560 | Thị xã Giá Rai | Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Đầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m) - Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m) | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
