Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 50881 | Thị xã Mường Lay | Đường NC9 Từ nút giao với đường Tỉnh lộ 142 đến nút giao với đường NC21 Phường Na Lay | đoạn từ nút giao với đường Tỉnh lộ 142 (đầu chợ Nậm Cản) - Đến nút giao với đường Tỉnh lộ 142 (đầu cầu Nậm Cản) | 616.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50882 | Thị xã Mường Lay | Đường NC9 Từ nút giao với đường Tỉnh lộ 142 đến nút giao với đường NC21 Phường Na Lay | đoạn từ nút giao với đường Tỉnh lộ 142 (đầu chợ Nậm Cản) - Đến nút giao với đường Tỉnh lộ 142 (đầu cầu Nậm Cản) | 770.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50883 | Thị xã Mường Lay | Đường NC20 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường NC2 - Đến nút giao với đường Tỉnh lộ 142 | 567.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50884 | Thị xã Mường Lay | Đường NC20 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường NC2 - Đến nút giao với đường Tỉnh lộ 142 | 648.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50885 | Thị xã Mường Lay | Đường NC20 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường NC2 - Đến nút giao với đường Tỉnh lộ 142 | 810.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50886 | Thị xã Mường Lay | Đường NC19 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường NC9 (từ đất nhà bà Tòng Thị Bạn thửa số 91 tờ bản đồ 50) - Đến nút giao với đường Tỉnh lộ 142 | 392.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50887 | Thị xã Mường Lay | Đường NC19 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường NC9 (từ đất nhà bà Tòng Thị Bạn thửa số 91 tờ bản đồ 50) - Đến nút giao với đường Tỉnh lộ 142 | 448.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50888 | Thị xã Mường Lay | Đường NC19 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường NC9 (từ đất nhà bà Tòng Thị Bạn thửa số 91 tờ bản đồ 50) - Đến nút giao với đường Tỉnh lộ 142 | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50889 | Thị xã Mường Lay | Đường NC18 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường NC7 và NC2 - Đến hết đất Nhà máy nước | 420.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50890 | Thị xã Mường Lay | Đường NC18 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường NC7 và NC2 - Đến hết đất Nhà máy nước | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50891 | Thị xã Mường Lay | Đường NC18 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường NC7 và NC2 - Đến hết đất Nhà máy nước | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50892 | Thị xã Mường Lay | Đường NC17 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường Tỉnh lộ 142 vào suối Nậm Cản (đối diện đường NC16) | 441.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50893 | Thị xã Mường Lay | Đường NC17 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường Tỉnh lộ 142 vào suối Nậm Cản (đối diện đường NC16) | 504.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50894 | Thị xã Mường Lay | Đường NC17 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường Tỉnh lộ 142 vào suối Nậm Cản (đối diện đường NC16) | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50895 | Thị xã Mường Lay | Đường NC16 Phường Na Lay | Đoạn từ đất nhà ông Lò Văn Von (thửa số 56 tờ bản đồ 49) - Đến hết đất nhà ông Lù Văn Phìn (thửa số 4 tờ bản đồ 44) | 441.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50896 | Thị xã Mường Lay | Đường NC16 Phường Na Lay | Đoạn từ đất nhà ông Lò Văn Von (thửa số 56 tờ bản đồ 49) - Đến hết đất nhà ông Lù Văn Phìn (thửa số 4 tờ bản đồ 44) | 504.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50897 | Thị xã Mường Lay | Đường NC16 Phường Na Lay | Đoạn từ đất nhà ông Lò Văn Von (thửa số 56 tờ bản đồ 49) - Đến hết đất nhà ông Lù Văn Phìn (thửa số 4 tờ bản đồ 44) | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50898 | Thị xã Mường Lay | Đường NC15 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường NC7 (từ đất UBND phường Na Lay) - Đến hết đất nhà ông Lường Văn Phương (thửa số 48 tờ bản đồ 49) | 392.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50899 | Thị xã Mường Lay | Đường NC15 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường NC7 (từ đất UBND phường Na Lay) - Đến hết đất nhà ông Lường Văn Phương (thửa số 48 tờ bản đồ 49) | 448.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50900 | Thị xã Mường Lay | Đường NC15 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường NC7 (từ đất UBND phường Na Lay) - Đến hết đất nhà ông Lường Văn Phương (thửa số 48 tờ bản đồ 49) | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
