Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 50761 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Tỉnh lộ 142 | Đường tỉnh lộ 142 đoạn từ đầu cầu Nam Nậm Cản đến hết đất thửa số 56 tờ bản đồ số 7 (nút giao với đường NC12 hết bản Na Ka) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 50762 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Tỉnh lộ 142 | Đường tỉnh lộ 142 đoạn từ đầu cầu Nam Nậm Cản đến hết đất thửa số 56 tờ bản đồ số 7 (nút giao với đường NC12 hết bản Na Ka) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 50763 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Tỉnh lộ 142 | Đoạn từ đầu cầu Tạo Sen hết địa phận thị xã Mường Lay | 420.000 | 343.000 | 238.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 50764 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Tỉnh lộ 142 | Đoạn từ đầu cầu Tạo Sen hết địa phận thị xã Mường Lay | 480.000 | 392.000 | 272.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 50765 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Tỉnh lộ 142 | Đoạn từ đầu cầu Tạo Sen hết địa phận thị xã Mường Lay | 600.000 | 490.000 | 340.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 50766 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Tỉnh lộ 142 | Đoạn từ giáp thửa số 56 tờ bản đồ số 7 (Từ nút giao với đường NC12) đến đầu cầu Tạo Sen | 462.000 | 392.000 | 276.500 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 50767 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Tỉnh lộ 142 | Đoạn từ giáp thửa số 56 tờ bản đồ số 7 (Từ nút giao với đường NC12) đến đầu cầu Tạo Sen | 528.000 | 448.000 | 316.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 50768 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Tỉnh lộ 142 | Đoạn từ giáp thửa số 56 tờ bản đồ số 7 (Từ nút giao với đường NC12) đến đầu cầu Tạo Sen | 660.000 | 560.000 | 395.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 50769 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Quốc lộ 6 Phường Na Lay | Đoạn từ ngã ba Đường Quốc lộ 12 - Đến hết địa phận thị xã Mường Lay | 274.000 | 225.000 | 182.000 | 119.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50770 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Quốc lộ 6 Phường Na Lay | Đoạn từ ngã ba Đường Quốc lộ 12 - Đến hết địa phận thị xã Mường Lay | 314.000 | 258.000 | 208.000 | 136.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50771 | Thị xã Mường Lay | Trục đường Quốc lộ 6 Phường Na Lay | Đoạn từ ngã ba Đường Quốc lộ 12 - Đến hết địa phận thị xã Mường Lay | 392.000 | 322.000 | 260.000 | 170.000 | - | Đất ở đô thị |
| 50772 | Thị xã Mường Lay | Đường BH7 Đường giao thông bản Hốc, bản Bó Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường BH1 - Đến nút giao với BH3 | 490.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50773 | Thị xã Mường Lay | Đường BH7 Đường giao thông bản Hốc, bản Bó Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường BH1 - Đến nút giao với BH3 | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50774 | Thị xã Mường Lay | Đường BH7 Đường giao thông bản Hốc, bản Bó Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường BH1 - Đến nút giao với BH3 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50775 | Thị xã Mường Lay | Đường BH6 Đường giao thông bản Hốc, bản Bó Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường BH1 - Đến nút giao với BH3 | 490.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50776 | Thị xã Mường Lay | Đường BH6 Đường giao thông bản Hốc, bản Bó Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường BH1 - Đến nút giao với BH3 | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50777 | Thị xã Mường Lay | Đường BH6 Đường giao thông bản Hốc, bản Bó Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường BH1 - Đến nút giao với BH3 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50778 | Thị xã Mường Lay | Đường BH5 Đường giao thông bản Hốc, bản Bó Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường BH1 - Đến nút giao với BH3 | 490.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50779 | Thị xã Mường Lay | Đường BH5 Đường giao thông bản Hốc, bản Bó Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường BH1 - Đến nút giao với BH3 | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50780 | Thị xã Mường Lay | Đường BH5 Đường giao thông bản Hốc, bản Bó Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường BH1 - Đến nút giao với BH3 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
