Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 50201 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 7 Xã Mường Báng | Từ nhà ông Phong Liên thửa 396 tờ BĐ 120 - Đến hết đất nhà ông Chiến Vấn thửa 6 tờ BĐ 145 (bao gồm cả phía đối diện) | 600.000 | 350.000 | 150.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 50202 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 6 Xã Mường Báng | Từ hết đất tường bao điểm trường đội 10 thửa 4 tờ BĐ 146 - Đến đỉnh dốc trám biển chè Tuyết Shan cổ thụ Tủa Chùa (bao gồm cả phía đối diện) | 420.000 | 280.000 | 140.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 50203 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 6 Xã Mường Báng | Từ hết đất tường bao điểm trường đội 10 thửa 4 tờ BĐ 146 - Đến đỉnh dốc trám biển chè Tuyết Shan cổ thụ Tủa Chùa (bao gồm cả phía đối diện) | 480.000 | 320.000 | 160.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 50204 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 6 Xã Mường Báng | Từ hết đất tường bao điểm trường đội 10 thửa 4 tờ BĐ 146 - Đến đỉnh dốc trám biển chè Tuyết Shan cổ thụ Tủa Chùa (bao gồm cả phía đối diện) | 600.000 | 400.000 | 200.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 50205 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 5 Xã Mường Báng | Từ hết đất trụ sở UBND xã Mường Báng thửa 107 tờ BĐ 122) - Đến đất của điểm trường Đội 10 thửa 194 tờ BĐ 137 (bao gồm cả phía đối diện ) | 700.000 | 350.000 | 210.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 50206 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 5 Xã Mường Báng | Từ hết đất trụ sở UBND xã Mường Báng thửa 107 tờ BĐ 122) - Đến đất của điểm trường Đội 10 thửa 194 tờ BĐ 137 (bao gồm cả phía đối diện ) | 800.000 | 400.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 50207 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 5 Xã Mường Báng | Từ hết đất trụ sở UBND xã Mường Báng thửa 107 tờ BĐ 122) - Đến đất của điểm trường Đội 10 thửa 194 tờ BĐ 137 (bao gồm cả phía đối diện ) | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 50208 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 4 Xã Mường Báng | Từ nhà bà Minh An thửa 144 tờ BĐ 121 - Đến hết đất nhà ông Lò Văn Phởi thửa 555 tờ BĐ 120 cạnh ngã ba (bao gồm cả phía đối diện) | 560.000 | 280.000 | 105.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 50209 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 4 Xã Mường Báng | Từ nhà bà Minh An thửa 144 tờ BĐ 121 - Đến hết đất nhà ông Lò Văn Phởi thửa 555 tờ BĐ 120 cạnh ngã ba (bao gồm cả phía đối diện) | 640.000 | 320.000 | 120.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 50210 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 4 Xã Mường Báng | Từ nhà bà Minh An thửa 144 tờ BĐ 121 - Đến hết đất nhà ông Lò Văn Phởi thửa 555 tờ BĐ 120 cạnh ngã ba (bao gồm cả phía đối diện) | 800.000 | 400.000 | 150.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 50211 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 3 Xã Mường Báng | Từ hết đất mó nước thửa 487 tờ BĐ 109 - Đến trụ sở UBND xã Mường Báng thửa 107 tờ BĐ 122 (bao gồm cả phía đối diện) | 1.400.000 | 840.000 | 490.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 50212 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 3 Xã Mường Báng | Từ hết đất mó nước thửa 487 tờ BĐ 109 - Đến trụ sở UBND xã Mường Báng thửa 107 tờ BĐ 122 (bao gồm cả phía đối diện) | 1.600.000 | 960.000 | 560.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 50213 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 3 Xã Mường Báng | Từ hết đất mó nước thửa 487 tờ BĐ 109 - Đến trụ sở UBND xã Mường Báng thửa 107 tờ BĐ 122 (bao gồm cả phía đối diện) | 2.000.000 | 1.200.000 | 700.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 50214 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 2 Xã Mường Báng | Từ nhà ông Nguyên thửa 59 tờ BĐ 108 (cạnh nhà Đoàn Hằng) - Đến giáp đất mó nước thửa 487 tờ BĐ 109 (bao gồm cả phía đối diện) | 700.000 | 350.000 | 210.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 50215 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 2 Xã Mường Báng | Từ nhà ông Nguyên thửa 59 tờ BĐ 108 (cạnh nhà Đoàn Hằng) - Đến giáp đất mó nước thửa 487 tờ BĐ 109 (bao gồm cả phía đối diện) | 800.000 | 400.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 50216 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 2 Xã Mường Báng | Từ nhà ông Nguyên thửa 59 tờ BĐ 108 (cạnh nhà Đoàn Hằng) - Đến giáp đất mó nước thửa 487 tờ BĐ 109 (bao gồm cả phía đối diện) | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 50217 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 1 Xã Mường Báng | từ nhà ông Biên Xâm thửa 668 tờ BĐ 97 - Đến hết đất nhà ông Thân Hương thửa 24 tờ BĐ 108 | 1.751.000 | 876.000 | 526.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 50218 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 1 Xã Mường Báng | từ nhà ông Biên Xâm thửa 668 tờ BĐ 97 - Đến hết đất nhà ông Thân Hương thửa 24 tờ BĐ 108 | 2.001.000 | 1.001.000 | 601.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 50219 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 1 Xã Mường Báng | từ nhà ông Biên Xâm thửa 668 tờ BĐ 97 - Đến hết đất nhà ông Thân Hương thửa 24 tờ BĐ 108 | 2.501.000 | 1.251.000 | 751.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 50220 | Huyện Tủa Chùa | Đoạn 1 Xã Mường Báng | Từ Cầu Dốc Vàng phía Mường Báng - Đến hết đất nhà ông Đoàn Hằng thửa 58 tờ BĐ 108 giáp với đất nhà ông Thắng Dung thửa 57 tờ BĐ 108 | 1.750.000 | 875.000 | 525.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
