Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 499661 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 294 (Đường 287 cũ) - Xã Tân Sỏi | Các đoạn còn lại | 2.600.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 499662 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 294 (Đường 287 cũ) - Xã Tân Sỏi | Khư vực ngã ba Tân sỏi đi Nhã Nam đi về các phía (khoảng cách 500m) | 1.680.000 | 1.000.000 | 600.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 499663 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 294 (Đường 287 cũ) - Xã Tân Sỏi | Khư vực ngã ba Tân sỏi đi Nhã Nam đi về các phía (khoảng cách 500m) | 2.520.000 | 1.500.000 | 900.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 499664 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 294 (Đường 287 cũ) - Xã Tân Sỏi | Khư vực ngã ba Tân sỏi đi Nhã Nam đi về các phía (khoảng cách 500m) | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 499665 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Các đoạn còn lại (xã Đồng Hưu) | 840.000 | 520.000 | 320.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 499666 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Các đoạn còn lại (xã Đồng Hưu) | 1.260.000 | 780.000 | 480.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 499667 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Các đoạn còn lại (xã Đồng Hưu) | 2.100.000 | 1.300.000 | 800.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 499668 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Khu vực Công Châu xã Đồng Hưu đi về các phía (khoảng cách 500m) | 1.280.000 | 760.000 | 440.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 499669 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Khu vực Công Châu xã Đồng Hưu đi về các phía (khoảng cách 500m) | 1.920.000 | 1.140.000 | 660.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 499670 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Khu vực Công Châu xã Đồng Hưu đi về các phía (khoảng cách 500m) | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.100.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 499671 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Từ cây xăng Hương Vĩ - đến giáp xã Đồng Hưu | 1.400.000 | 840.000 | 520.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 499672 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Từ cây xăng Hương Vĩ - đến giáp xã Đồng Hưu | 2.100.000 | 1.260.000 | 780.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 499673 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Từ cây xăng Hương Vĩ - đến giáp xã Đồng Hưu | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 499674 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Từ giáp xã Bố Hạ - đến cây xăng Hương Vĩ | 1.280.000 | 760.000 | 440.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 499675 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Từ giáp xã Bố Hạ - đến cây xăng Hương Vĩ | 1.920.000 | 1.140.000 | 660.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 499676 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Từ giáp xã Bố Hạ - đến cây xăng Hương Vĩ | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.100.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 499677 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Đoạn từ TT Bố Hạ - đến giáp xã Hương Vĩ | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 499678 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Đoạn từ TT Bố Hạ - đến giáp xã Hương Vĩ | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 499679 | Huyện Yên Thế | Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) | Đoạn từ TT Bố Hạ - đến giáp xã Hương Vĩ | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 499680 | Huyện Yên Thế | Quốc lộ 17 - Xã Tân Hiệp | Các đoạn còn lại | 1.280.000 | 760.000 | 440.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
