Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 499181 | Huyện Việt Yên | Đường Hoàng Hoa Thám (tỉnh lộ 298) - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ hết đất nhà ông bà Luyến Cường - đến hết đất nhà ông bà Tuấn Kim | 6.400.000 | 2.560.000 | 1.280.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 499182 | Huyện Việt Yên | Đường Hoàng Hoa Thám (tỉnh lộ 298) - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ hết đất nhà ông bà Luyến Cường - đến hết đất nhà ông bà Tuấn Kim | 9.600.000 | 3.840.000 | 1.920.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 499183 | Huyện Việt Yên | Đường Hoàng Hoa Thám (tỉnh lộ 298) - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ hết đất nhà ông bà Luyến Cường - đến hết đất nhà ông bà Tuấn Kim | 16.000.000 | 6.400.000 | 3.200.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 499184 | Huyện Việt Yên | Đường Hoàng Hoa Thám (tỉnh lộ 298) - Thị trấn Bích Động | Đoạn rẽ vào thôn Thượng - đến hết đất nhà ông bà Luyến Cường | 6.000.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 499185 | Huyện Việt Yên | Đường Hoàng Hoa Thám (tỉnh lộ 298) - Thị trấn Bích Động | Đoạn rẽ vào thôn Thượng - đến hết đất nhà ông bà Luyến Cường | 9.000.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 499186 | Huyện Việt Yên | Đường Hoàng Hoa Thám (tỉnh lộ 298) - Thị trấn Bích Động | Đoạn rẽ vào thôn Thượng - đến hết đất nhà ông bà Luyến Cường | 15.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 499187 | Huyện Việt Yên | Đường Hoàng Hoa Thám (tỉnh lộ 298) - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ Công ty Toàn Sáng - đến đường rẽ thôn Thượng | 5.840.000 | 2.320.000 | 1.160.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 499188 | Huyện Việt Yên | Đường Hoàng Hoa Thám (tỉnh lộ 298) - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ Công ty Toàn Sáng - đến đường rẽ thôn Thượng | 8.760.000 | 3.480.000 | 1.740.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 499189 | Huyện Việt Yên | Đường Hoàng Hoa Thám (tỉnh lộ 298) - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ Công ty Toàn Sáng - đến đường rẽ thôn Thượng | 14.600.000 | 5.800.000 | 2.900.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 499190 | Huyện Việt Yên | Đường Hoàng Hoa Thám (tỉnh lộ 298) - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ giáp đất Bích Sơn - đến Công ty Toàn Sáng | 4.560.000 | 1.840.000 | 920.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 499191 | Huyện Việt Yên | Đường Hoàng Hoa Thám (tỉnh lộ 298) - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ giáp đất Bích Sơn - đến Công ty Toàn Sáng | 6.840.000 | 2.760.000 | 1.380.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 499192 | Huyện Việt Yên | Đường Hoàng Hoa Thám (tỉnh lộ 298) - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ giáp đất Bích Sơn - đến Công ty Toàn Sáng | 11.400.000 | 4.600.000 | 2.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 499193 | Huyện Việt Yên | Đường Nguyên Hồng - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ cuối Trường tiểu học Bích Động - đến điểm nối với đường Hoàng Hoa Thám | 3.800.000 | 1.520.000 | 760.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 499194 | Huyện Việt Yên | Đường Nguyên Hồng - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ cuối Trường tiểu học Bích Động - đến điểm nối với đường Hoàng Hoa Thám | 5.700.000 | 2.280.000 | 1.140.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 499195 | Huyện Việt Yên | Đường Nguyên Hồng - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ cuối Trường tiểu học Bích Động - đến điểm nối với đường Hoàng Hoa Thám | 9.500.000 | 3.800.000 | 1.900.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 499196 | Huyện Việt Yên | Đường Nguyên Hồng - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ điểm cắt với đường Thân Nhân Trung - đến hết Trường tiểu học TT Bích Động | 4.000.000 | 1.600.000 | 800.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 499197 | Huyện Việt Yên | Đường Nguyên Hồng - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ điểm cắt với đường Thân Nhân Trung - đến hết Trường tiểu học TT Bích Động | 6.000.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 499198 | Huyện Việt Yên | Đường Nguyên Hồng - Thị trấn Bích Động | Đoạn từ điểm cắt với đường Thân Nhân Trung - đến hết Trường tiểu học TT Bích Động | 10.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 499199 | Huyện Việt Yên | Đường Thân Nhân Trung - Thị trấn Bích Động | Từ đường rẽ bệnh viện - đến hết đất thị trấn | 7.600.000 | 3.040.000 | 1.520.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 499200 | Huyện Việt Yên | Đường Thân Nhân Trung - Thị trấn Bích Động | Từ đường rẽ bệnh viện - đến hết đất thị trấn | 11.400.000 | 4.560.000 | 2.280.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
