Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498601 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Thôn Kẻ | Khu dân cư Thôn Kẻ | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498602 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Thôn Khả Lý Thượng | Khu dân cư Thôn Khả Lý Thượng | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498603 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Thôn Khả Lý Thượng | Khu dân cư Thôn Khả Lý Thượng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498604 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Thôn Khả Lý Thượng | Khu dân cư Thôn Khả Lý Thượng | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498605 | Huyện Việt Yên | Trục đường Bờ Hồ đi Quảng Minh (nối với đường 298B) | Đường bờ hồ đi Quảng Minh: Đoạn từ thôn Khả Lý Thượng - đến đường Nếnh - Bồ Đà | 1.920.000 | 1.160.000 | 680.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498606 | Huyện Việt Yên | Trục đường Bờ Hồ đi Quảng Minh (nối với đường 298B) | Đường bờ hồ đi Quảng Minh: Đoạn từ thôn Khả Lý Thượng - đến đường Nếnh - Bồ Đà | 2.880.000 | 1.740.000 | 1.020.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498607 | Huyện Việt Yên | Trục đường Bờ Hồ đi Quảng Minh (nối với đường 298B) | Đường bờ hồ đi Quảng Minh: Đoạn từ thôn Khả Lý Thượng - đến đường Nếnh - Bồ Đà | 4.800.000 | 2.900.000 | 1.700.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498608 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Đồng Đình | Khu dân cư Đồng Đình | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498609 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Đồng Đình | Khu dân cư Đồng Đình | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498610 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Đồng Đình | Khu dân cư Đồng Đình | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498611 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Thôn Tự (Xứ đồng Dộc Đình) | Khu dân cư Thôn Tự (Xứ đồng Dộc Đình) | 1.480.000 | 880.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498612 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Thôn Tự (Xứ đồng Dộc Đình) | Khu dân cư Thôn Tự (Xứ đồng Dộc Đình) | 2.220.000 | 1.320.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498613 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Thôn Tự (Xứ đồng Dộc Đình) | Khu dân cư Thôn Tự (Xứ đồng Dộc Đình) | 3.700.000 | 2.200.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498614 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Thôn Kiểu | Khu dân cư Thôn Kiểu | 1.040.000 | 640.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498615 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Thôn Kiểu | Khu dân cư Thôn Kiểu | 1.560.000 | 960.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498616 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Thôn Kiểu | Khu dân cư Thôn Kiểu | 2.600.000 | 1.600.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498617 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Thôn Đông | Khu dân cư Thôn Đông | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498618 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Thôn Đông | Khu dân cư Thôn Đông | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498619 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư Thôn Đông | Khu dân cư Thôn Đông | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498620 | Huyện Việt Yên | Khu Thương mại Bích Sơn - Xã Bích Sơn | Các trục đường nội bộ trong khu dân cư thương mại | 2.800.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
