Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498541 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Làn 2 đường tỉnh lộ 295B | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498542 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Làn 2 QL 37 (tiếp giáp trực tiếp đường nội bộ (mặt cắt 3-3) lòng đường rộng 7m, vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4m) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498543 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Làn 2 QL 37 (tiếp giáp trực tiếp đường nội bộ (mặt cắt 3-3) lòng đường rộng 7m, vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4m) | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498544 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Làn 2 QL 37 (tiếp giáp trực tiếp đường nội bộ (mặt cắt 3-3) lòng đường rộng 7m, vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4m) | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498545 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Làn 1 quốc lộ 37 rộng 58m - mặt cắt 6-6 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498546 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Làn 1 quốc lộ 37 rộng 58m - mặt cắt 6-6 | 10.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498547 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Làn 1 quốc lộ 37 rộng 58m - mặt cắt 6-6 | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498548 | Huyện Việt Yên | Hoàng Ninh | Khu dân cư Ao Ngòi Trên - Hoàng Mai 3 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498549 | Huyện Việt Yên | Hoàng Ninh | Khu dân cư Ao Ngòi Trên - Hoàng Mai 3 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498550 | Huyện Việt Yên | Hoàng Ninh | Khu dân cư Ao Ngòi Trên - Hoàng Mai 3 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498551 | Huyện Việt Yên | Việt Tiến | Khu dân cư Thôn 6 | 880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498552 | Huyện Việt Yên | Việt Tiến | Khu dân cư Thôn 6 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498553 | Huyện Việt Yên | Việt Tiến | Khu dân cư Thôn 6 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498554 | Huyện Việt Yên | Việt Tiến | Khu dân cư Thôn 3 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498555 | Huyện Việt Yên | Việt Tiến | Khu dân cư Thôn 3 | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498556 | Huyện Việt Yên | Việt Tiến | Khu dân cư Thôn 3 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498557 | Huyện Việt Yên | Quốc lộ 37 - Trung tâm xã Tự Lạn | Khu Dân cư Ven Nhà - Đồng Niên | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498558 | Huyện Việt Yên | Quốc lộ 37 - Trung tâm xã Tự Lạn | Khu Dân cư Ven Nhà - Đồng Niên | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498559 | Huyện Việt Yên | Quốc lộ 37 - Trung tâm xã Tự Lạn | Khu Dân cư Ven Nhà - Đồng Niên | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498560 | Huyện Việt Yên | Quốc lộ 37 - Trung tâm xã Tự Lạn | Khu Dân cư Lửa Hồng - Đồng Niên | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
