Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498141 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Cao Thượng | Đoạn từ tiếp giáp với xã Hợp Đức - đến đường vào thôn Hợp Tiến | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498142 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Cao Thượng | Đoạn từ tiếp giáp với xã Hợp Đức - đến đường vào thôn Hợp Tiến | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498143 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức | Các đoạn còn lại thuộc xã Hợp Đức | 1.000.000 | 600.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498144 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức | Các đoạn còn lại thuộc xã Hợp Đức | 1.500.000 | 900.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498145 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức | Các đoạn còn lại thuộc xã Hợp Đức | 2.500.000 | 1.500.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498146 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức | Đoạn từ đường rẽ UBND xã - đến Kênh Nổi | 1.400.000 | 840.000 | 520.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498147 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức | Đoạn từ đường rẽ UBND xã - đến Kênh Nổi | 2.100.000 | 1.260.000 | 780.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498148 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức | Đoạn từ đường rẽ UBND xã - đến Kênh Nổi | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498149 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức | Đoạn từ Cầu Bến Tuần - đến UBND xã Hợp Đức | 1.200.000 | 720.000 | 440.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498150 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức | Đoạn từ Cầu Bến Tuần - đến UBND xã Hợp Đức | 1.800.000 | 1.080.000 | 660.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498151 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức | Đoạn từ Cầu Bến Tuần - đến UBND xã Hợp Đức | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498152 | Huyện Tân Yên | Khu dân cư cạnh Khu lưu niệm 6 điều Bác Hồ dạy CAND thuộc xã Nhã Nam | Làn 2 | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498153 | Huyện Tân Yên | Khu dân cư cạnh Khu lưu niệm 6 điều Bác Hồ dạy CAND thuộc xã Nhã Nam | Làn 2 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498154 | Huyện Tân Yên | Khu dân cư cạnh Khu lưu niệm 6 điều Bác Hồ dạy CAND thuộc xã Nhã Nam | Làn 2 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498155 | Huyện Tân Yên | Khu dân cư cạnh Khu lưu niệm 6 điều Bác Hồ dạy CAND thuộc xã Nhã Nam | Làn 1 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498156 | Huyện Tân Yên | Khu dân cư cạnh Khu lưu niệm 6 điều Bác Hồ dạy CAND thuộc xã Nhã Nam | Làn 1 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498157 | Huyện Tân Yên | Khu dân cư cạnh Khu lưu niệm 6 điều Bác Hồ dạy CAND thuộc xã Nhã Nam | Làn 1 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498158 | Huyện Tân Yên | Khu dân cư Chuôm Nho - xã Nhã Nam | Làn 2 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498159 | Huyện Tân Yên | Khu dân cư Chuôm Nho - xã Nhã Nam | Làn 2 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498160 | Huyện Tân Yên | Khu dân cư Chuôm Nho - xã Nhã Nam | Làn 2 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
