Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498101 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Vân | Đoạn từ hết nghĩa trang liệt sỹ Ngọc Vân - đến cổng làng thôn Đồng Bông | 800.000 | 480.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498102 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Vân | Đoạn từ hết nghĩa trang liệt sỹ Ngọc Vân - đến cổng làng thôn Đồng Bông | 1.200.000 | 720.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498103 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Vân | Đoạn từ hết nghĩa trang liệt sỹ Ngọc Vân - đến cổng làng thôn Đồng Bông | 2.000.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498104 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Vân | Đoạn từ nhà Văn hóa thôn Hợp Tiến - đến hết Nghĩa trang liệt sỹ Ngọc Vân | 800.000 | 480.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498105 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Vân | Đoạn từ nhà Văn hóa thôn Hợp Tiến - đến hết Nghĩa trang liệt sỹ Ngọc Vân | 1.200.000 | 720.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498106 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Vân | Đoạn từ nhà Văn hóa thôn Hợp Tiến - đến hết Nghĩa trang liệt sỹ Ngọc Vân | 2.000.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498107 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Song Vân | Các đoạn còn lại thuộc xã Song Vân | 800.000 | 480.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498108 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Song Vân | Các đoạn còn lại thuộc xã Song Vân | 1.200.000 | 720.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498109 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Song Vân | Các đoạn còn lại thuộc xã Song Vân | 2.000.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498110 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Song Vân | Đoạn từ đầu cầu treo Bỉ - đến hết khu dân cư bám đường thôn Đồng Kim | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498111 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Song Vân | Đoạn từ đầu cầu treo Bỉ - đến hết khu dân cư bám đường thôn Đồng Kim | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498112 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Song Vân | Đoạn từ đầu cầu treo Bỉ - đến hết khu dân cư bám đường thôn Đồng Kim | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498113 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Thiện | Các đoạn còn lại thuộc xã Ngọc Thiện | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498114 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Thiện | Các đoạn còn lại thuộc xã Ngọc Thiện | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498115 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Thiện | Các đoạn còn lại thuộc xã Ngọc Thiện | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498116 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Thiện | Khu Cầu Treo Bỉ thuộc xã Ngọc Thiện | 1.200.000 | 720.000 | 440.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498117 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Thiện | Khu Cầu Treo Bỉ thuộc xã Ngọc Thiện | 1.800.000 | 1.080.000 | 660.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498118 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Thiện | Khu Cầu Treo Bỉ thuộc xã Ngọc Thiện | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498119 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Châu | Các đoạn còn lại thuộc xã Ngọc Châu | 800.000 | 480.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498120 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 295 - Xã Ngọc Châu | Các đoạn còn lại thuộc xã Ngọc Châu | 1.200.000 | 720.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
