Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 497741 | Huyện Sơn Động | Đường quốc lộ 293 - Thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ đường vào bãi rác - đến giáp đất xã Thanh Luận | 400.000 | 240.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497742 | Huyện Sơn Động | Đường quốc lộ 293 - Thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ đường vào bãi rác - đến giáp đất xã Thanh Luận | 600.000 | 360.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497743 | Huyện Sơn Động | Đường quốc lộ 293 - Thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ đường vào bãi rác - đến giáp đất xã Thanh Luận | 1.000.000 | 600.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 497744 | Huyện Sơn Động | Đường quốc lộ 293 - Thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ ngầm Đồng Thanh - đến đường vào bãi rác | 400.000 | 240.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497745 | Huyện Sơn Động | Đường quốc lộ 293 - Thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ ngầm Đồng Thanh - đến đường vào bãi rác | 600.000 | 360.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497746 | Huyện Sơn Động | Đường quốc lộ 293 - Thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ ngầm Đồng Thanh - đến đường vào bãi rác | 1.000.000 | 600.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 497747 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ ngã tư UBND mới - đến ngầm Na Gà | 400.000 | 240.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497748 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ ngã tư UBND mới - đến ngầm Na Gà | 600.000 | 360.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497749 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ ngã tư UBND mới - đến ngầm Na Gà | 1.000.000 | 600.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 497750 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ ngã ba nhà ông Tuấn - đến ngã tư nhà ông Vi Thắng | 400.000 | 240.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497751 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ ngã ba nhà ông Tuấn - đến ngã tư nhà ông Vi Thắng | 600.000 | 360.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497752 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ ngã ba nhà ông Tuấn - đến ngã tư nhà ông Vi Thắng | 1.000.000 | 600.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 497753 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ ngã ba ông Hoẻn - đến trụ sở ngân hàng | 400.000 | 240.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497754 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ ngã ba ông Hoẻn - đến trụ sở ngân hàng | 600.000 | 360.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497755 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Đoạn từ ngã ba ông Hoẻn - đến trụ sở ngân hàng | 1.000.000 | 600.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 497756 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Tuyến mới 3: Đoạn nối tuyến mới 1 - đến tuyến mới 2 | 400.000 | 240.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497757 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Tuyến mới 3: Đoạn nối tuyến mới 1 - đến tuyến mới 2 | 600.000 | 360.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497758 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Tuyến mới 3: Đoạn nối tuyến mới 1 - đến tuyến mới 2 | 1.000.000 | 600.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 497759 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Tuyến mới 2: Từ đất ông Phạm Hồng Phong (lô số 46) - đến nhà ông Nhữ Đình Tuyên | 400.000 | 240.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497760 | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn | Tuyến mới 2: Từ đất ông Phạm Hồng Phong (lô số 46) - đến nhà ông Nhữ Đình Tuyên | 600.000 | 360.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
