Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 497541 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ đường vào UBND xã - đến Ngầm Bãi Chợ | 1.320.000 | 780.000 | 480.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497542 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ đường vào UBND xã - đến Ngầm Bãi Chợ | 2.200.000 | 1.300.000 | 800.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497543 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An - đến giáp thôn Thanh An, xã Tuấn Mậu | 400.000 | 240.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497544 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An - đến giáp thôn Thanh An, xã Tuấn Mậu | 600.000 | 360.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497545 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An - đến giáp thôn Thanh An, xã Tuấn Mậu | 1.000.000 | 600.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 497546 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ Ngầm Dạo Oải thôn Tuấn An - đến hết đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An | 600.000 | 360.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497547 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ Ngầm Dạo Oải thôn Tuấn An - đến hết đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An | 900.000 | 540.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497548 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ Ngầm Dạo Oải thôn Tuấn An - đến hết đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An | 1.500.000 | 900.000 | 500.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497549 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ giáp đường vào Bãi Cháy thôn Ninh Phú - đến Ngầm Dạo Oải | 800.000 | 480.000 | 280.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497550 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ giáp đường vào Bãi Cháy thôn Ninh Phú - đến Ngầm Dạo Oải | 1.200.000 | 720.000 | 420.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497551 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ giáp đường vào Bãi Cháy thôn Ninh Phú - đến Ngầm Dạo Oải | 2.000.000 | 1.200.000 | 700.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497552 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ giáp nghĩa trang liệt sỹ - đến đường vào đồng Bãi Cháy thôn Ninh Phú | 880.000 | 520.000 | 320.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497553 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ giáp nghĩa trang liệt sỹ - đến đường vào đồng Bãi Cháy thôn Ninh Phú | 1.320.000 | 780.000 | 480.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497554 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ giáp nghĩa trang liệt sỹ - đến đường vào đồng Bãi Cháy thôn Ninh Phú | 2.200.000 | 1.300.000 | 800.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497555 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ bên trên đường vào UBND xã - đến nghĩa trang liệt sỹ | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497556 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ bên trên đường vào UBND xã - đến nghĩa trang liệt sỹ | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497557 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ bên trên đường vào UBND xã - đến nghĩa trang liệt sỹ | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497558 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Yên Định | Đoạn từ hết đất trường THCS xã Yên Định - đến cầu ngầm Yên Định | 280.000 | 160.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497559 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Yên Định | Đoạn từ hết đất trường THCS xã Yên Định - đến cầu ngầm Yên Định | 420.000 | 240.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497560 | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Yên Định | Đoạn từ hết đất trường THCS xã Yên Định - đến cầu ngầm Yên Định | 700.000 | 400.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
