Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 497401 | Huyện Lục Ngạn | Đường Lê Hồng Phong (Tỉnh lộ 289) - Thị trấn Chũ | Ngõ số 01 (Đoạn từ đường 289 - đến cổng Công An) | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497402 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Ngõ số 23 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ NVH khu Trường Chinh - đến hết nhà ông Thành (công an) | 1.600.000 | 960.000 | 560.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497403 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Ngõ số 23 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ NVH khu Trường Chinh - đến hết nhà ông Thành (công an) | 2.400.000 | 1.440.000 | 840.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497404 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Ngõ số 23 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ NVH khu Trường Chinh - đến hết nhà ông Thành (công an) | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497405 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Ngõ số 15 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ QL 31 - đến hết đất Ngân hàng chính sách Xã Hội) | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.720.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497406 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Ngõ số 15 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ QL 31 - đến hết đất Ngân hàng chính sách Xã Hội) | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.580.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497407 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Ngõ số 15 đường Thân Cảnh Phúc (Đoạn từ QL 31 - đến hết đất Ngân hàng chính sách Xã Hội) | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497408 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Ngõ số 11 (Đoạn từ UBND TT - đến ngã tư đường rẽ đi bờ mương) | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497409 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Ngõ số 11 (Đoạn từ UBND TT - đến ngã tư đường rẽ đi bờ mương) | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497410 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Ngõ số 11 (Đoạn từ UBND TT - đến ngã tư đường rẽ đi bờ mương) | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497411 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Ngõ số 03 (Đoạn từ QL 31 - đến trạm điện) | 1.600.000 | 960.000 | 560.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497412 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Ngõ số 03 (Đoạn từ QL 31 - đến trạm điện) | 2.400.000 | 1.440.000 | 840.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497413 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Ngõ số 03 (Đoạn từ QL 31 - đến trạm điện) | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497414 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Đoạn từ sau Ngã tư đài truyền hình - đến Ngã tư cơ khí | 10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497415 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Đoạn từ sau Ngã tư đài truyền hình - đến Ngã tư cơ khí | 15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497416 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Đoạn từ sau Ngã tư đài truyền hình - đến Ngã tư cơ khí | 25.000.000 | 15.000.000 | 9.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497417 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Đoạn từ hết đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ) - đến ngã tư đài Truyền hình | 8.800.000 | 5.280.000 | 3.160.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497418 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Đoạn từ hết đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ) - đến ngã tư đài Truyền hình | 13.200.000 | 7.920.000 | 4.740.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497419 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Đoạn từ hết đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ) - đến ngã tư đài Truyền hình | 22.000.000 | 13.200.000 | 7.900.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497420 | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) - Thị trấn Chũ | Đoạn từ ngã tư Tân Tiến - đến hết đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ) | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.600.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
