Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 49701 | Huyện Mường Ảng | Đoạn QL 279 Thị trấn Mường Ảng | Đoạn đường từ biên đất gia đình ông Nguyễn Mạnh Thắng (đối diện bên kia đường từ biên đất gia đình ông Nguyễn Phương Chiến) - Đến hết đất trạm xăng dầu số 9 Tổ dân phố 9 (Đối diện bên kia đường là hết đất gia đình ông Nguyễn Thái Luông TDP 9) | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.330.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 49702 | Huyện Mường Ảng | Đoạn QL 279 Thị trấn Mường Ảng | Đoạn đường từ biên đất gia đình ông Nguyễn Mạnh Thắng (đối diện bên kia đường từ biên đất gia đình ông Nguyễn Phương Chiến) - Đến hết đất trạm xăng dầu số 9 Tổ dân phố 9 (Đối diện bên kia đường là hết đất gia đình ông Nguyễn Thái Luông TDP 9) | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.520.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 49703 | Huyện Mường Ảng | Đoạn QL 279 Thị trấn Mường Ảng | Đoạn đường từ biên đất gia đình ông Nguyễn Mạnh Thắng (đối diện bên kia đường từ biên đất gia đình ông Nguyễn Phương Chiến) - Đến hết đất trạm xăng dầu số 9 Tổ dân phố 9 (Đối diện bên kia đường là hết đất gia đình ông Nguyễn Thái Luông TDP 9) | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 49704 | Huyện Mường Ảng | Đoạn QL 279 Thị trấn Mường Ảng | Đoạn đường rẽ vào bãi đá (đối diện bên kia đường từ đất gia đình ông Trần Danh Thêu) - Đến hết đất gia đình ông Nguyễn Mạnh Thắng (đối diện bên kia đường hết đất gia đình ông Nguyễn Phương Chiến Tổ dân phố 10) | 1.750.000 | 700.000 | 525.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 49705 | Huyện Mường Ảng | Đoạn QL 279 Thị trấn Mường Ảng | Đoạn đường rẽ vào bãi đá (đối diện bên kia đường từ đất gia đình ông Trần Danh Thêu) - Đến hết đất gia đình ông Nguyễn Mạnh Thắng (đối diện bên kia đường hết đất gia đình ông Nguyễn Phương Chiến Tổ dân phố 10) | 2.000.000 | 800.000 | 600.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 49706 | Huyện Mường Ảng | Đoạn QL 279 Thị trấn Mường Ảng | Đoạn đường rẽ vào bãi đá (đối diện bên kia đường từ đất gia đình ông Trần Danh Thêu) - Đến hết đất gia đình ông Nguyễn Mạnh Thắng (đối diện bên kia đường hết đất gia đình ông Nguyễn Phương Chiến Tổ dân phố 10) | 2.500.000 | 1.000.000 | 750.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 49707 | Huyện Mường Ảng | Đoạn QL 279 Thị trấn Mường Ảng | Đoạn đường ranh giới hành chính 364 (Ẳng Tở TT Mường Ảng) - Đến đường rẽ vào bãi đá (đối diện bên kia đường hết đất gia đình ông Trần Danh Thêu Tổ dân phố 10) | 1.610.000 | 644.000 | 483.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 49708 | Huyện Mường Ảng | Đoạn QL 279 Thị trấn Mường Ảng | Đoạn đường ranh giới hành chính 364 (Ẳng Tở TT Mường Ảng) - Đến đường rẽ vào bãi đá (đối diện bên kia đường hết đất gia đình ông Trần Danh Thêu Tổ dân phố 10) | 1.840.000 | 736.000 | 552.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 49709 | Huyện Mường Ảng | Đoạn QL 279 Thị trấn Mường Ảng | Đoạn đường ranh giới hành chính 364 (Ẳng Tở TT Mường Ảng) - Đến đường rẽ vào bãi đá (đối diện bên kia đường hết đất gia đình ông Trần Danh Thêu Tổ dân phố 10) | 2.300.000 | 920.000 | 690.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 49710 | Huyện Mường Chà | Huổi Mí | Các trục đường liên thôn, liên bản | 56.000 | 45.500 | 42.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 49711 | Huyện Mường Chà | Huổi Mí | Các trục đường liên thôn, liên bản | 64.000 | 52.000 | 48.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 49712 | Huyện Mường Chà | Huổi Mí | Các trục đường liên thôn, liên bản | 80.000 | 65.000 | 60.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 49713 | Huyện Mường Chà | Đường liên xã Xã Huổi Mí | từ ranh giới trung tâm xã - Đến hết ranh giới bản Huổi Mí 2 | 59.500 | 49.000 | 42.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 49714 | Huyện Mường Chà | Đường liên xã Xã Huổi Mí | từ ranh giới trung tâm xã - Đến hết ranh giới bản Huổi Mí 2 | 68.000 | 56.000 | 48.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 49715 | Huyện Mường Chà | Đường liên xã Xã Huổi Mí | từ ranh giới trung tâm xã - Đến hết ranh giới bản Huổi Mí 2 | 85.000 | 70.000 | 60.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 49716 | Huyện Mường Chà | Huổi Mí | Trung tâm xã Huổi Mí | 70.000 | 49.000 | 42.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 49717 | Huyện Mường Chà | Huổi Mí | Trung tâm xã Huổi Mí | 80.000 | 56.000 | 48.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 49718 | Huyện Mường Chà | Huổi Mí | Trung tâm xã Huổi Mí | 100.000 | 70.000 | 60.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 49719 | Huyện Mường Chà | Đường liên xã Xã Huổi Mí | từ ranh giới bản Lùng Thàng 1, Lùng Thàng 2 - Đến hết ranh giới bản huổi Mí 1 | 59.500 | 49.000 | 42.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 49720 | Huyện Mường Chà | Đường liên xã Xã Huổi Mí | từ ranh giới bản Lùng Thàng 1, Lùng Thàng 2 - Đến hết ranh giới bản huổi Mí 1 | 68.000 | 56.000 | 48.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
