Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 497121 | Huyện Lục Ngạn | Đường vào Quyết Tiến đến ngã ba Sư đoàn 325 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ giáp trường tiểu học - đến hết nhà ông Hiếu | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497122 | Huyện Lục Ngạn | Đường vào Quyết Tiến đến ngã ba Sư đoàn 325 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ giáp trường tiểu học - đến hết nhà ông Hiếu | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497123 | Huyện Lục Ngạn | Đường vào Quyết Tiến đến ngã ba Sư đoàn 325 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ QL 31 - đến hết đất trường tiểu học | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.000.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497124 | Huyện Lục Ngạn | Đường vào Quyết Tiến đến ngã ba Sư đoàn 325 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ QL 31 - đến hết đất trường tiểu học | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.500.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497125 | Huyện Lục Ngạn | Đường vào Quyết Tiến đến ngã ba Sư đoàn 325 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ QL 31 - đến hết đất trường tiểu học | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.500.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497126 | Huyện Lục Ngạn | Đường đi Minh Lập - Hồ Sen - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ ngã ba Minh Lập - đến ngã ba nhà ông Năm | 2.200.000 | 1.320.000 | 800.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497127 | Huyện Lục Ngạn | Đường đi Minh Lập - Hồ Sen - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ ngã ba Minh Lập - đến ngã ba nhà ông Năm | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.200.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497128 | Huyện Lục Ngạn | Đường đi Minh Lập - Hồ Sen - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ ngã ba Minh Lập - đến ngã ba nhà ông Năm | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497129 | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến giáp làng Cầu Cát (phần đối diện đất thị trấn) | 3.200.000 | 1.920.000 | 1.160.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497130 | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến giáp làng Cầu Cát (phần đối diện đất thị trấn) | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.740.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497131 | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến giáp làng Cầu Cát (phần đối diện đất thị trấn) | 8.000.000 | 4.800.000 | 2.900.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497132 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ đường rẽ thôn Ổi hết đất Nghĩa Hồ - | 3.680.000 | 2.200.000 | 1.320.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497133 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ đường rẽ thôn Ổi hết đất Nghĩa Hồ - | 5.520.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497134 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ đường rẽ thôn Ổi hết đất Nghĩa Hồ - | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497135 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ đường rễ công ty lâm nghiệp - đến hết đường rẽ vào thôn Ổi (hết đất nhà ông Phô) | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497136 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ đường rễ công ty lâm nghiệp - đến hết đường rẽ vào thôn Ổi (hết đất nhà ông Phô) | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497137 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ đường rễ công ty lâm nghiệp - đến hết đường rẽ vào thôn Ổi (hết đất nhà ông Phô) | 10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497138 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ bến xe Bus - đến hết đường rẽ Công ty Lâm Nghiệp | 6.800.000 | 4.080.000 | 2.440.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497139 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ bến xe Bus - đến hết đường rẽ Công ty Lâm Nghiệp | 10.200.000 | 6.120.000 | 3.660.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497140 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Nghĩa Hồ | Đoạn từ bến xe Bus - đến hết đường rẽ Công ty Lâm Nghiệp | 17.000.000 | 10.200.000 | 6.100.000 | - | - | Đất ở đô thị |
