Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 497001 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ cống Ao Lèng - đến hết đất Biển Động (giáp đất Sơn Động) | 1.080.000 | 660.000 | 420.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497002 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ cống Ao Lèng - đến hết đất Biển Động (giáp đất Sơn Động) | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497003 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp Nghĩa trang Rừng Gió - đến cống Ao Lèng | 920.000 | 560.000 | 320.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497004 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp Nghĩa trang Rừng Gió - đến cống Ao Lèng | 1.380.000 | 840.000 | 480.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497005 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp Nghĩa trang Rừng Gió - đến cống Ao Lèng | 2.300.000 | 1.400.000 | 800.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497006 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp Dốc Đầm - đến hết Nghĩa trang Rừng Gió | 1.040.000 | 640.000 | 400.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497007 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp Dốc Đầm - đến hết Nghĩa trang Rừng Gió | 1.560.000 | 960.000 | 600.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497008 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp Dốc Đầm - đến hết Nghĩa trang Rừng Gió | 2.600.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497009 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp đường rẽ Phú Nhuận - đến hết Dốc Đầm | 1.400.000 | 840.000 | 520.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497010 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp đường rẽ Phú Nhuận - đến hết Dốc Đầm | 2.100.000 | 1.260.000 | 780.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497011 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp đường rẽ Phú Nhuận - đến hết Dốc Đầm | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497012 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp mương Đồng Man - đến hết đường rẽ đi Phú Nhuận | 1.240.000 | 760.000 | 440.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497013 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp mương Đồng Man - đến hết đường rẽ đi Phú Nhuận | 1.860.000 | 1.140.000 | 660.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497014 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp mương Đồng Man - đến hết đường rẽ đi Phú Nhuận | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.100.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497015 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp đất Tân Hoa - đến mương Đồng Nam | 1.080.000 | 640.000 | 400.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497016 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp đất Tân Hoa - đến mương Đồng Nam | 1.620.000 | 960.000 | 600.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497017 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp đất Tân Hoa - đến mương Đồng Nam | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 497018 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa | Đoạn từ cổng trường tiểu học - đến giáp đất Trường bắn TB1 | 360.000 | 200.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 497019 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa | Đoạn từ cổng trường tiểu học - đến giáp đất Trường bắn TB1 | 540.000 | 300.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 497020 | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa | Đoạn từ cổng trường tiểu học - đến giáp đất Trường bắn TB1 | 900.000 | 500.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
