Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 496081 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Thanh | Đoạn từ hết cống kênh G8 - đến giáp địa giới hành chính xã Tiên Lục | 3.700.000 | 2.200.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 496082 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Thanh | Đoạn từ thôn Tuấn Mỹ - đến hết cống kênh G8 | 2.200.000 | 1.320.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 496083 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Thanh | Đoạn từ thôn Tuấn Mỹ - đến hết cống kênh G8 | 3.300.000 | 1.980.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 496084 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Thanh | Đoạn từ thôn Tuấn Mỹ - đến hết cống kênh G8 | 5.500.000 | 3.300.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 496085 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Thanh | Đoạn từ điểm tiếp giáp địa giới hành chính xã Yên Mỹ - đến hết thôn Tân Mỹ | 1.840.000 | 1.120.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 496086 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Thanh | Đoạn từ điểm tiếp giáp địa giới hành chính xã Yên Mỹ - đến hết thôn Tân Mỹ | 2.760.000 | 1.680.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 496087 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Thanh | Đoạn từ điểm tiếp giáp địa giới hành chính xã Yên Mỹ - đến hết thôn Tân Mỹ | 4.600.000 | 2.800.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 496088 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ trường THPT Lạng Giang I - đến giáp xã Tân Thanh | 2.560.000 | 1.520.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 496089 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ trường THPT Lạng Giang I - đến giáp xã Tân Thanh | 3.840.000 | 2.280.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 496090 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ trường THPT Lạng Giang I - đến giáp xã Tân Thanh | 6.400.000 | 3.800.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 496091 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ giáp ngã tư đi Xương Lâm - đến hết thôn An Long | 3.680.000 | 2.200.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 496092 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ giáp ngã tư đi Xương Lâm - đến hết thôn An Long | 5.520.000 | 3.300.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 496093 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ giáp ngã tư đi Xương Lâm - đến hết thôn An Long | 9.200.000 | 5.500.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 496094 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ cầu Ván - đến giáp ngã tư đi Xương Lâm | 4.440.000 | 2.680.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 496095 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ cầu Ván - đến giáp ngã tư đi Xương Lâm | 6.660.000 | 4.020.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 496096 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ cầu Ván - đến giáp ngã tư đi Xương Lâm | 11.100.000 | 6.700.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 496097 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Hưng | Đoạn từ tiếp giáp thôn Đồng Nô - đến cầu Quật | 2.560.000 | 1.520.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 496098 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Hưng | Đoạn từ tiếp giáp thôn Đồng Nô - đến cầu Quật | 3.840.000 | 2.280.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 496099 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Hưng | Đoạn từ tiếp giáp thôn Đồng Nô - đến cầu Quật | 6.400.000 | 3.800.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 496100 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Hưng | Đoạn từ tiếp giáp thôn Vĩnh Thịnh - đến hết thôn Đồng Nô | 2.960.000 | 1.760.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
