Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 496021 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 292 - Xã An Hà | Đoạn từ phố Bằng - đến đường rẽ vào thôn Đông và UBND xã | 8.300.000 | 5.000.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 496022 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 292 - Xã Nghĩa Hòa | Đoạn từ đầu đường đi cụm công nghiệp Nghĩa Hòa - đến đường rẽ đi xã Đông Sơn | 3.200.000 | 1.920.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 496023 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 292 - Xã Nghĩa Hòa | Đoạn từ đầu đường đi cụm công nghiệp Nghĩa Hòa - đến đường rẽ đi xã Đông Sơn | 4.800.000 | 2.880.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 496024 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 292 - Xã Nghĩa Hòa | Đoạn từ đầu đường đi cụm công nghiệp Nghĩa Hòa - đến đường rẽ đi xã Đông Sơn | 8.000.000 | 4.800.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 496025 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 292 - Xã Nghĩa Hòa | Đoạn từ cầu Đồng - đến đường rẽ đi cụm công nghiệp Nghĩa Hòa | 3.600.000 | 2.160.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 496026 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 292 - Xã Nghĩa Hòa | Đoạn từ cầu Đồng - đến đường rẽ đi cụm công nghiệp Nghĩa Hòa | 5.400.000 | 3.240.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 496027 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 292 - Xã Nghĩa Hòa | Đoạn từ cầu Đồng - đến đường rẽ đi cụm công nghiệp Nghĩa Hòa | 9.000.000 | 5.400.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 496028 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 292 - Xã Tân Thịnh | Đoạn từ cổng UBND xã - đến giáp xã Nghĩa Hòa | 3.680.000 | 2.200.000 | 1.320.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 496029 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 292 - Xã Tân Thịnh | Đoạn từ cổng UBND xã - đến giáp xã Nghĩa Hòa | 5.520.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 496030 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 292 - Xã Tân Thịnh | Đoạn từ cổng UBND xã - đến giáp xã Nghĩa Hòa | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 496031 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 292 - Xã Tân Thịnh | Đoạn từ ngã tư Kép - đến cổng UBND xã | 4.440.000 | 2.680.000 | 1.600.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 496032 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 292 - Xã Tân Thịnh | Đoạn từ ngã tư Kép - đến cổng UBND xã | 6.660.000 | 4.020.000 | 2.400.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 496033 | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 292 - Xã Tân Thịnh | Đoạn từ ngã tư Kép - đến cổng UBND xã | 11.100.000 | 6.700.000 | 4.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 496034 | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 37 - Xã Hương Sơn | Đoạn từ thôn Kép - đến thôn Cẩy | 720.000 | 440.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 496035 | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 37 - Xã Hương Sơn | Đoạn từ thôn Kép - đến thôn Cẩy | 1.080.000 | 660.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 496036 | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 37 - Xã Hương Sơn | Đoạn từ thôn Kép - đến thôn Cẩy | 1.800.000 | 1.100.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 496037 | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 31 - Xã Đại Lâm | Đoạn từ Cầu Sàn - đến giáp huyện Lục Nam | 3.680.000 | 2.200.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 496038 | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 31 - Xã Đại Lâm | Đoạn từ Cầu Sàn - đến giáp huyện Lục Nam | 5.520.000 | 3.300.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 496039 | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 31 - Xã Đại Lâm | Đoạn từ Cầu Sàn - đến giáp huyện Lục Nam | 9.200.000 | 5.500.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 496040 | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 31 - Xã Đại Lâm | Đoạn từ Cầu Quất Lâm - đến Cầu Sàn | 2.960.000 | 1.760.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
