Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4841 | Thành phố Tuy Hòa | Đường N7B (rộng 16m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng vương (đoạn từ đường N7B đến đường Trần Nhân | Đoạn từ đường Nguyễn Văn Huyên - Đến đường quy hoạch số 2 rộng 16m | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 4842 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Trần Nhân Tông (rộng 25m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng vương (đoạn từ đường N7B đến đường | Đoạn từ đường Nguyễn văn Huyên - Đến đường quy hoạch số 2 rộng 16m | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 4843 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Trần Nhân Tông (rộng 25m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng vương (đoạn từ đường N7B đến đường | Đoạn từ đường Nguyễn văn Huyên - Đến đường quy hoạch số 2 rộng 16m | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 4844 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Trần Nhân Tông (rộng 25m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng vương (đoạn từ đường N7B đến đường | Đoạn từ đường Nguyễn văn Huyên - Đến đường quy hoạch số 2 rộng 16m | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 4845 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Trường Chinh (rộng 20m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng vương (đoạn từ đường N7B đến đường T | Đoạn từ đường Trần Nhân Tông - Đến đường rộng 16m | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 4846 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Trường Chinh (rộng 20m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng vương (đoạn từ đường N7B đến đường T | Đoạn từ đường Trần Nhân Tông - Đến đường rộng 16m | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 4847 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Trường Chinh (rộng 20m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng vương (đoạn từ đường N7B đến đường T | Đoạn từ đường Trần Nhân Tông - Đến đường rộng 16m | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 4848 | Thành phố Tuy Hòa | Đường quy hoạch N rộng 12m - Khu dân cư phía Đông đường Hùng Vương (Đoạn từ đường An Dương Vương đến | - | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 4849 | Thành phố Tuy Hòa | Đường quy hoạch N rộng 12m - Khu dân cư phía Đông đường Hùng Vương (Đoạn từ đường An Dương Vương đến | - | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 4850 | Thành phố Tuy Hòa | Đường quy hoạch N rộng 12m - Khu dân cư phía Đông đường Hùng Vương (Đoạn từ đường An Dương Vương đến | - | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 4851 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Trần Nhân Tông (Rộng 25m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng Vương (Đoạn từ đường An Dương Vươn | Đoạn từ đại lộ Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Huyên | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 4852 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Trần Nhân Tông (Rộng 25m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng Vương (Đoạn từ đường An Dương Vươn | Đoạn từ đại lộ Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Huyên | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 4853 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Trần Nhân Tông (Rộng 25m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng Vương (Đoạn từ đường An Dương Vươn | Đoạn từ đại lộ Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Huyên | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 4854 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Lương Định Của (Rộng 16m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng Vương (Đoạn từ đường An Dương Vươn | Đoạn từ đại lộ Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Huyên | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 4855 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Lương Định Của (Rộng 16m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng Vương (Đoạn từ đường An Dương Vươn | Đoạn từ đại lộ Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Huyên | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 4856 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Lương Định Của (Rộng 16m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng Vương (Đoạn từ đường An Dương Vươn | Đoạn từ đại lộ Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Huyên | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 4857 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Lê Đài (Rộng 16m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng Vương (Đoạn từ đường An Dương Vương đến đư | Đoạn từ đại lộ Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Huyên | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 4858 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Lê Đài (Rộng 16m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng Vương (Đoạn từ đường An Dương Vương đến đư | Đoạn từ đại lộ Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Huyên | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 4859 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Lê Đài (Rộng 16m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng Vương (Đoạn từ đường An Dương Vương đến đư | Đoạn từ đại lộ Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Huyên | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 4860 | Thành phố Tuy Hòa | Đường Lý Nam Đế (Rộng 25m) - Khu dân cư phía Đông đường Hùng Vương (Đoạn từ đường An Dương Vương đến | Đoạn từ đại lộ Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Huyên | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
