Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 480701 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 4.802.000 | 2.881.200 | 1.872.780 | 1.310.946 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 480702 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 5.488.000 | 3.292.800 | 2.140.320 | 1.498.224 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 480703 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 6.860.000 | 4.116.000 | 2.675.400 | 1.872.780 | - | Đất ở đô thị |
| 480704 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.146.600 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 480705 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.872.000 | 1.310.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 480706 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.340.000 | 1.638.000 | - | Đất ở đô thị |
| 480707 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường ≤ 12m | 3.598.000 | 2.158.800 | 1.403.220 | 982.254 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 480708 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường ≤ 12m | 4.112.000 | 2.467.200 | 1.603.680 | 1.122.576 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 480709 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường ≤ 12m | 5.140.000 | 3.084.000 | 2.004.600 | 1.403.220 | - | Đất ở đô thị |
| 480710 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 30m | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.276.000 | 2.293.200 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 480711 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 30m | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.744.000 | 2.620.800 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 480712 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 30m | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.680.000 | 3.276.000 | - | Đất ở đô thị |
| 480713 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.948.400 | 2.063.880 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 480714 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 8.640.000 | 5.184.000 | 3.369.600 | 2.358.720 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 480715 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.212.000 | 2.948.400 | - | Đất ở đô thị |
| 480716 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.620.800 | 1.834.560 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 480717 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 7.680.000 | 4.608.000 | 2.995.200 | 2.096.640 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 480718 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.744.000 | 2.620.800 | - | Đất ở đô thị |
| 480719 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.293.200 | 1.605.240 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 480720 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.620.800 | 1.834.560 | - | Đất TM-DV đô thị |
