Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 479841 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường > 30m G1089 | 7.888.000 | 4.732.800 | 3.076.320 | 2.153.424 | - | Đất TM-DV |
| 479842 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường > 30m G1089 | 9.860.000 | 5.916.000 | 3.845.400 | 2.691.780 | - | Đất ở |
| 479843 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m G1088 | 6.209.000 | 3.725.400 | 2.421.510 | 1.695.057 | - | Đất SX-KD |
| 479844 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m G1088 | 7.096.000 | 4.257.600 | 2.767.440 | 1.937.208 | - | Đất TM-DV |
| 479845 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m G1088 | 8.870.000 | 5.322.000 | 3.459.300 | 2.421.510 | - | Đất ở |
| 479846 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m G1087 | 5.523.000 | 3.313.800 | 2.153.970 | 1.507.779 | - | Đất SX-KD |
| 479847 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m G1087 | 6.312.000 | 3.787.200 | 2.461.680 | 1.723.176 | - | Đất TM-DV |
| 479848 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m G1087 | 7.890.000 | 4.734.000 | 3.077.100 | 2.153.970 | - | Đất ở |
| 479849 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m G1086 | 4.830.000 | 2.898.000 | 1.883.700 | 1.318.590 | - | Đất SX-KD |
| 479850 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m G1086 | 5.520.000 | 3.312.000 | 2.152.800 | 1.506.960 | - | Đất TM-DV |
| 479851 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m G1086 | 6.900.000 | 4.140.000 | 2.691.000 | 1.883.700 | - | Đất ở |
| 479852 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường ≤ 12m G108 | 4.144.000 | 2.486.400 | 1.616.160 | 1.131.312 | - | Đất SX-KD |
| 479853 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường ≤ 12m G108 | 4.736.000 | 2.841.600 | 1.847.040 | 1.292.928 | - | Đất TM-DV |
| 479854 | Huyện Từ Sơn | Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) | Mặt cắt đường ≤ 12m G108 | 5.920.000 | 3.552.000 | 2.308.800 | 1.616.160 | - | Đất ở |
| 479855 | Huyện Từ Sơn | Quốc lộ 1A đoạn thuộc địa phận xã Phù Chẩn | 3.430.000 | 2.058.000 | 1.337.000 | 938.000 | - | Đất SX-KD | |
| 479856 | Huyện Từ Sơn | Quốc lộ 1A đoạn thuộc địa phận xã Phù Chẩn | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.528.000 | 1.072.000 | - | Đất TM-DV | |
| 479857 | Huyện Từ Sơn | Quốc lộ 1A đoạn thuộc địa phận xã Phù Chẩn | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.910.000 | 1.340.000 | - | Đất ở | |
| 479858 | Huyện Từ Sơn | Tỉnh lộ 295 từ điểm tiếp giáp xã Đông Thọ, huyện Yên Phong đến giáp phường Đồng Nguyên | 6.370.000 | 3.822.000 | 2.485.000 | 1.743.000 | - | Đất SX-KD | |
| 479859 | Huyện Từ Sơn | Tỉnh lộ 295 từ điểm tiếp giáp xã Đông Thọ, huyện Yên Phong đến giáp phường Đồng Nguyên | 7.280.000 | 4.368.000 | 2.840.000 | 1.992.000 | - | Đất TM-DV | |
| 479860 | Huyện Từ Sơn | Tỉnh lộ 295 từ điểm tiếp giáp xã Đông Thọ, huyện Yên Phong đến giáp phường Đồng Nguyên | 9.100.000 | 5.460.000 | 3.550.000 | 2.490.000 | - | Đất ở |
