Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 478481 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Nguyễn Đoan Trung | Từ Đình khu Trần (thửa 172 tờ bản đồ số 16) - đến hết Khu Trần (thửa 203 tờ bản đồ số 16) | 2.912.000 | 1.750.000 | 1.141.000 | 798.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478482 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Nguyễn Đoan Trung | Từ Đình khu Trần (thửa 172 tờ bản đồ số 16) - đến hết Khu Trần (thửa 203 tờ bản đồ số 16) | 3.328.000 | 2.000.000 | 1.304.000 | 912.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478483 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Nguyễn Đoan Trung | Từ Đình khu Trần (thửa 172 tờ bản đồ số 16) - đến hết Khu Trần (thửa 203 tờ bản đồ số 16) | 4.160.000 | 2.500.000 | 1.630.000 | 1.140.000 | - | Đất ở đô thị |
| 478484 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Nguyễn Đoan Trung | Từ hết chợ Và (thửa 207 tờ bản đồ số 18) - đến Hội trưởng khu Trần (thửa 173 tờ bản đồ số 16) | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.309.000 | 917.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478485 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Nguyễn Đoan Trung | Từ hết chợ Và (thửa 207 tờ bản đồ số 18) - đến Hội trưởng khu Trần (thửa 173 tờ bản đồ số 16) | 3.840.000 | 2.304.000 | 1.496.000 | 1.048.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478486 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Nguyễn Đoan Trung | Từ hết chợ Và (thửa 207 tờ bản đồ số 18) - đến Hội trưởng khu Trần (thửa 173 tờ bản đồ số 16) | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.870.000 | 1.310.000 | - | Đất ở đô thị |
| 478487 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Nguyễn Đoan Trung | Từ UBND phường Hạp Lĩnh (thửa 188 tờ bản đồ số 19) - đến hết chợ Và (thửa 208 tờ bản đồ số 19) | 3.654.000 | 2.191.000 | 1.421.000 | 994.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478488 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Nguyễn Đoan Trung | Từ UBND phường Hạp Lĩnh (thửa 188 tờ bản đồ số 19) - đến hết chợ Và (thửa 208 tờ bản đồ số 19) | 4.176.000 | 2.504.000 | 1.624.000 | 1.136.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478489 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Nguyễn Đoan Trung | Từ UBND phường Hạp Lĩnh (thửa 188 tờ bản đồ số 19) - đến hết chợ Và (thửa 208 tờ bản đồ số 19) | 5.220.000 | 3.130.000 | 2.030.000 | 1.420.000 | - | Đất ở đô thị |
| 478490 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Tiên Ất | 3.584.000 | 2.149.000 | 1.400.000 | 980.000 | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 478491 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Tiên Ất | 4.096.000 | 2.456.000 | 1.600.000 | 1.120.000 | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 478492 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Tiên Ất | 5.120.000 | 3.070.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất ở đô thị | |
| 478493 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Vũ Nghi Hướng | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.232.000 | 861.000 | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 478494 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Vũ Nghi Hướng | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.408.000 | 984.000 | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 478495 | Thành phố Bắc Ninh | Đường Vũ Nghi Hướng | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.760.000 | 1.230.000 | - | Đất ở đô thị | |
| 478496 | Thành phố Bắc Ninh | Ba Huyện | 2.975.000 | 1.785.000 | 1.162.000 | 812.000 | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 478497 | Thành phố Bắc Ninh | Ba Huyện | 3.400.000 | 2.040.000 | 1.328.000 | 928.000 | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 478498 | Thành phố Bắc Ninh | Ba Huyện | 4.250.000 | 2.550.000 | 1.660.000 | 1.160.000 | - | Đất ở đô thị | |
| 478499 | Thành phố Bắc Ninh | Phố Nguyễn Thiên Tích | Từ đường VC 52 - đến đường Hoàng Hoa Thám | 4.725.000 | 2.835.000 | 1.841.000 | 1.288.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478500 | Thành phố Bắc Ninh | Phố Nguyễn Thiên Tích | Từ đường VC 52 - đến đường Hoàng Hoa Thám | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.104.000 | 1.472.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
