Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 478321 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 12.540.000 | 7.524.000 | 4.890.600 | 3.423.420 | - | Đất ở đô thị |
| 478322 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 7.798.000 | 4.678.800 | 3.041.220 | 2.128.854 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478323 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 8.912.000 | 5.347.200 | 3.475.680 | 2.432.976 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478324 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 11.140.000 | 6.684.000 | 4.344.600 | 3.041.220 | - | Đất ở đô thị |
| 478325 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 6.825.000 | 4.095.000 | 2.661.750 | 1.863.225 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478326 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 7.800.000 | 4.680.000 | 3.042.000 | 2.129.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478327 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 3 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 9.750.000 | 5.850.000 | 3.802.500 | 2.661.750 | - | Đất ở đô thị |
| 478328 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 30m | 5.852.000 | 3.511.200 | 2.282.280 | 1.597.596 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478329 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 30m | 6.688.000 | 4.012.800 | 2.608.320 | 1.825.824 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478330 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 30m | 8.360.000 | 5.016.000 | 3.260.400 | 2.282.280 | - | Đất ở đô thị |
| 478331 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.003.000 | 2.102.100 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478332 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 8.800.000 | 5.280.000 | 3.432.000 | 2.402.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478333 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.290.000 | 3.003.000 | - | Đất ở đô thị |
| 478334 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 6.930.000 | 4.158.000 | 2.702.700 | 1.891.890 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478335 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 7.920.000 | 4.752.000 | 3.088.800 | 2.162.160 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478336 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 9.900.000 | 5.940.000 | 3.861.000 | 2.702.700 | - | Đất ở đô thị |
| 478337 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 6.160.000 | 3.696.000 | 2.402.400 | 1.681.680 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478338 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 7.040.000 | 4.224.000 | 2.745.600 | 1.921.920 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478339 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 8.800.000 | 5.280.000 | 3.432.000 | 2.402.400 | - | Đất ở đô thị |
| 478340 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu mới thôn Y Na - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 5.390.000 | 3.234.000 | 2.102.100 | 1.471.470 | - | Đất SX-KD đô thị |
