Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 478261 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 12.030.000 | 7.218.000 | 4.691.700 | 3.284.190 | - | Đất ở đô thị |
| 478262 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 7.371.000 | 4.422.600 | 2.874.690 | 2.012.283 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478263 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 8.424.000 | 5.054.400 | 3.285.360 | 2.299.752 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478264 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở K15 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 10.530.000 | 6.318.000 | 4.106.700 | 2.874.690 | - | Đất ở đô thị |
| 478265 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 30m | 6.321.000 | 3.792.600 | 2.465.190 | 1.725.633 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478266 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 30m | 7.224.000 | 4.334.400 | 2.817.360 | 1.972.152 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478267 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 30m | 9.030.000 | 5.418.000 | 3.521.700 | 2.465.190 | - | Đất ở đô thị |
| 478268 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 7.280.000 | 4.368.000 | 2.839.200 | 1.987.440 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478269 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 8.320.000 | 4.992.000 | 3.244.800 | 2.271.360 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478270 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 10.400.000 | 6.240.000 | 4.056.000 | 2.839.200 | - | Đất ở đô thị |
| 478271 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 6.552.000 | 3.931.200 | 2.555.280 | 1.788.696 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478272 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 7.488.000 | 4.492.800 | 2.920.320 | 2.044.224 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478273 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 9.360.000 | 5.616.000 | 3.650.400 | 2.555.280 | - | Đất ở đô thị |
| 478274 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 5.824.000 | 3.494.400 | 2.271.360 | 1.589.952 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478275 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 6.656.000 | 3.993.600 | 2.595.840 | 1.817.088 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478276 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 8.320.000 | 4.992.000 | 3.244.800 | 2.271.360 | - | Đất ở đô thị |
| 478277 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 5.096.000 | 3.057.600 | 1.987.440 | 1.391.208 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478278 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 5.824.000 | 3.494.400 | 2.271.360 | 1.589.952 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478279 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Hồ Ngọc Lân 4 - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 7.280.000 | 4.368.000 | 2.839.200 | 1.987.440 | - | Đất ở đô thị |
| 478280 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở DCDV Thị Chung - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 30m | 4.368.000 | 2.620.800 | 1.703.520 | 1.192.464 | - | Đất SX-KD đô thị |
