Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 478221 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 30m | 11.880.000 | 7.128.000 | 4.633.200 | 3.243.240 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478222 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 30m | 14.850.000 | 8.910.000 | 5.791.500 | 4.054.050 | - | Đất ở đô thị |
| 478223 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.320.500 | 1.624.350 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478224 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 6.800.000 | 4.080.000 | 2.652.000 | 1.856.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478225 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.315.000 | 2.320.500 | - | Đất ở đô thị |
| 478226 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 5.355.000 | 3.213.000 | 2.088.450 | 1.461.915 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478227 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 6.120.000 | 3.672.000 | 2.386.800 | 1.670.760 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478228 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 7.650.000 | 4.590.000 | 2.983.500 | 2.088.450 | - | Đất ở đô thị |
| 478229 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 4.760.000 | 2.856.000 | 1.856.400 | 1.299.480 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478230 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 5.440.000 | 3.264.000 | 2.121.600 | 1.485.120 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478231 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 6.800.000 | 4.080.000 | 2.652.000 | 1.856.400 | - | Đất ở đô thị |
| 478232 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 4.165.000 | 2.499.000 | 1.624.350 | 1.137.045 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478233 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 4.760.000 | 2.856.000 | 1.856.400 | 1.299.480 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478234 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Niềm Xá - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.320.500 | 1.624.350 | - | Đất ở đô thị |
| 478235 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 30m | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.392.300 | 974.610 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478236 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 30m | 4.080.000 | 2.448.000 | 1.591.200 | 1.113.840 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478237 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 30m | 5.100.000 | 3.060.000 | 1.989.000 | 1.392.300 | - | Đất ở đô thị |
| 478238 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.457.000 | 1.719.900 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478239 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.808.000 | 1.965.600 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478240 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở dân cư dịch vụ Yên Mẫn - Phường Kinh Bắc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.510.000 | 2.457.000 | - | Đất ở đô thị |
