Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 478141 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.510.000 | 2.457.000 | - | Đất ở đô thị |
| 478142 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 5.670.000 | 3.402.000 | 2.211.300 | 1.547.910 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478143 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 6.480.000 | 3.888.000 | 2.527.200 | 1.769.040 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478144 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 8.100.000 | 4.860.000 | 3.159.000 | 2.211.300 | - | Đất ở đô thị |
| 478145 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.965.600 | 1.375.920 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478146 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 5.760.000 | 3.456.000 | 2.246.400 | 1.572.480 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478147 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.808.000 | 1.965.600 | - | Đất ở đô thị |
| 478148 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An | Mặt cắt đường ≤ 12m | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.719.900 | 1.203.930 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478149 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An | Mặt cắt đường ≤ 12m | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.965.600 | 1.375.920 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478150 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Cao Nguyên phường Vạn An | Mặt cắt đường ≤ 12m | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.457.000 | 1.719.900 | - | Đất ở đô thị |
| 478151 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) | Mặt cắt đường > 30m | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.474.200 | 1.031.940 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478152 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) | Mặt cắt đường > 30m | 4.320.000 | 2.592.000 | 1.684.800 | 1.179.360 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478153 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) | Mặt cắt đường > 30m | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.106.000 | 1.474.200 | - | Đất ở đô thị |
| 478154 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 7.350.000 | 4.410.000 | 2.866.500 | 2.006.550 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478155 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.276.000 | 2.293.200 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478156 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.095.000 | 2.866.500 | - | Đất ở đô thị |
| 478157 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 6.615.000 | 3.969.000 | 2.579.850 | 1.805.895 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478158 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.948.400 | 2.063.880 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478159 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 9.450.000 | 5.670.000 | 3.685.500 | 2.579.850 | - | Đất ở đô thị |
| 478160 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở phường Vạn An (đối diện UBND phường) | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.293.200 | 1.605.240 | - | Đất SX-KD đô thị |
