Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 477521 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 5.292.000 | 3.175.200 | 2.063.880 | 1.444.716 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477522 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 6.048.000 | 3.628.800 | 2.358.720 | 1.651.104 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 477523 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 7.560.000 | 4.536.000 | 2.948.400 | 2.063.880 | - | Đất ở đô thị |
| 477524 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.834.560 | 1.284.192 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477525 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 5.376.000 | 3.225.600 | 2.096.640 | 1.467.648 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 477526 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.620.800 | 1.834.560 | - | Đất ở đô thị |
| 477527 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh | Mặt cắt đường ≤ 12m | 4.116.000 | 2.469.600 | 1.605.240 | 1.123.668 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477528 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh | Mặt cắt đường ≤ 12m | 4.704.000 | 2.822.400 | 1.834.560 | 1.284.192 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 477529 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở khu Tiên Xá - Phường Hạp Lĩnh | Mặt cắt đường ≤ 12m | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.293.200 | 1.605.240 | - | Đất ở đô thị |
| 477530 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại | Mặt cắt đường > 30m | 3.528.000 | 2.116.800 | 1.375.920 | 963.144 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477531 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại | Mặt cắt đường > 30m | 4.032.000 | 2.419.200 | 1.572.480 | 1.100.736 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 477532 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại | Mặt cắt đường > 30m | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.965.600 | 1.375.920 | - | Đất ở đô thị |
| 477533 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 6.650.000 | 3.990.000 | 2.593.500 | 1.815.450 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477534 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 7.600.000 | 4.560.000 | 2.964.000 | 2.074.800 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 477535 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 9.500.000 | 5.700.000 | 3.705.000 | 2.593.500 | - | Đất ở đô thị |
| 477536 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 5.985.000 | 3.591.000 | 2.334.150 | 1.633.905 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477537 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 6.840.000 | 4.104.000 | 2.667.600 | 1.867.320 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 477538 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 8.550.000 | 5.130.000 | 3.334.500 | 2.334.150 | - | Đất ở đô thị |
| 477539 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 5.320.000 | 3.192.000 | 2.074.800 | 1.452.360 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477540 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở tái định cư đường sắt Lim Phả Lại | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 6.080.000 | 3.648.000 | 2.371.200 | 1.659.840 | - | Đất TM-DV đô thị |
