Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 477461 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 5.397.000 | 3.238.200 | 2.104.830 | 1.473.381 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477462 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 6.168.000 | 3.700.800 | 2.405.520 | 1.683.864 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 477463 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 7.710.000 | 4.626.000 | 3.006.900 | 2.104.830 | - | Đất ở đô thị |
| 477464 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 4.802.000 | 2.881.200 | 1.872.780 | 1.310.946 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477465 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 5.488.000 | 3.292.800 | 2.140.320 | 1.498.224 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 477466 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 6.860.000 | 4.116.000 | 2.675.400 | 1.872.780 | - | Đất ở đô thị |
| 477467 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương | Mặt cắt đường ≤ 12m | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.146.600 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477468 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương | Mặt cắt đường ≤ 12m | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.872.000 | 1.310.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 477469 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Chu Mẫu - Phường Vân Dương | Mặt cắt đường ≤ 12m | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.340.000 | 1.638.000 | - | Đất ở đô thị |
| 477470 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 30m | 3.598.000 | 2.158.800 | 1.403.220 | 982.254 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477471 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 30m | 4.112.000 | 2.467.200 | 1.603.680 | 1.122.576 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 477472 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 30m | 5.140.000 | 3.084.000 | 2.004.600 | 1.403.220 | - | Đất ở đô thị |
| 477473 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 6.650.000 | 3.990.000 | 2.593.500 | 1.815.450 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477474 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 7.600.000 | 4.560.000 | 2.964.000 | 2.074.800 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 477475 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 9.500.000 | 5.700.000 | 3.705.000 | 2.593.500 | - | Đất ở đô thị |
| 477476 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 5.985.000 | 3.591.000 | 2.334.150 | 1.633.905 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477477 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 6.840.000 | 4.104.000 | 2.667.600 | 1.867.320 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 477478 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 8.550.000 | 5.130.000 | 3.334.500 | 2.334.150 | - | Đất ở đô thị |
| 477479 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 5.320.000 | 3.192.000 | 2.074.800 | 1.452.360 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 477480 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Đồng Soi - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 6.080.000 | 3.648.000 | 2.371.200 | 1.659.840 | - | Đất TM-DV đô thị |
