Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 477341 | Huyện Tân Kỳ | Khu vự 2 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 3, thửa: 119, 92, 98, 83, 88, 104, 205) - Xã Nghĩa Thái | Anh Thảo - TRàn Vĩnh Lộc | 138.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477342 | Huyện Tân Kỳ | Khu vự 2 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 3, thửa: 119, 92, 98, 83, 88, 104, 205) - Xã Nghĩa Thái | Anh Thảo - TRàn Vĩnh Lộc | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477343 | Huyện Tân Kỳ | Khu vự 2 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 3, thửa: 495, 491, 443, 379, 346, 328, 395, 460) - Xã Nghĩa Thái | Anh Thảo - TRàn Vĩnh Lộc | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477344 | Huyện Tân Kỳ | Khu vự 2 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 3, thửa: 495, 491, 443, 379, 346, 328, 395, 460) - Xã Nghĩa Thái | Anh Thảo - TRàn Vĩnh Lộc | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477345 | Huyện Tân Kỳ | Khu vự 2 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 3, thửa: 495, 491, 443, 379, 346, 328, 395, 460) - Xã Nghĩa Thái | Anh Thảo - TRàn Vĩnh Lộc | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477346 | Huyện Tân Kỳ | Khu vự 2 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 3, thửa: 380, 348, 338, 305, 283, 270, 242, 207, 197, 191, 167, 127, 90, | Anh Thảo - TRàn Vĩnh Lộc | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477347 | Huyện Tân Kỳ | Khu vự 2 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 3, thửa: 380, 348, 338, 305, 283, 270, 242, 207, 197, 191, 167, 127, 90, | Anh Thảo - TRàn Vĩnh Lộc | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477348 | Huyện Tân Kỳ | Khu vự 2 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 3, thửa: 380, 348, 338, 305, 283, 270, 242, 207, 197, 191, 167, 127, 90, | Anh Thảo - TRàn Vĩnh Lộc | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477349 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 1 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 3, thửa: 492, 493, 481, 457, 458, 444, 413, 494, 482, 459, 445, 415, 41 | Cửa hàng mua bán - Anh Kiên | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477350 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 1 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 3, thửa: 492, 493, 481, 457, 458, 444, 413, 494, 482, 459, 445, 415, 41 | Cửa hàng mua bán - Anh Kiên | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477351 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 1 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 3, thửa: 492, 493, 481, 457, 458, 444, 413, 494, 482, 459, 445, 415, 41 | Cửa hàng mua bán - Anh Kiên | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477352 | Huyện Tân Kỳ | Khu Vực 2 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 8, thửa: 102, 114, 123, 142, 886, 153, 161, 162, 173, 174, 205, 206, 22 | Anh Liêu - Ông Xuân Đồng muống | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477353 | Huyện Tân Kỳ | Khu Vực 2 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 8, thửa: 102, 114, 123, 142, 886, 153, 161, 162, 173, 174, 205, 206, 22 | Anh Liêu - Ông Xuân Đồng muống | 138.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477354 | Huyện Tân Kỳ | Khu Vực 2 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 8, thửa: 102, 114, 123, 142, 886, 153, 161, 162, 173, 174, 205, 206, 22 | Anh Liêu - Ông Xuân Đồng muống | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477355 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 1 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 8, thửa: 276, 259, 260, 291, 292, 261, 235, 963, 910, 926, 927, 928, 17 | Hoa Liêu - Thầy Cung | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477356 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 1 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 8, thửa: 276, 259, 260, 291, 292, 261, 235, 963, 910, 926, 927, 928, 17 | Hoa Liêu - Thầy Cung | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477357 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 1 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 8, thửa: 276, 259, 260, 291, 292, 261, 235, 963, 910, 926, 927, 928, 17 | Hoa Liêu - Thầy Cung | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477358 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 1 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 8, thửa: 88, 73, 74, 62, 63, 64, 50, 51, 61, 68, 954, 1, 8, 953, 954; 9 | Hoa Liêu - Thầy Cung | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477359 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 1 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 8, thửa: 88, 73, 74, 62, 63, 64, 50, 51, 61, 68, 954, 1, 8, 953, 954; 9 | Hoa Liêu - Thầy Cung | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477360 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 1 - Bản Vĩnh Lộc (Tờ 8, thửa: 88, 73, 74, 62, 63, 64, 50, 51, 61, 68, 954, 1, 8, 953, 954; 9 | Hoa Liêu - Thầy Cung | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
