Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 477241 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Xóm Giang (Tờ 15, thửa: 748, 758, 775, 776, 800, 801, 802, 814, 839, 852, 876, 837, 813, | Xóm Cồn - Xóm Cồn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477242 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Xóm Giang (Tờ 15, thửa: 748, 758, 775, 776, 800, 801, 802, 814, 839, 852, 876, 837, 813, | Xóm Cồn - Xóm Cồn | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477243 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Xóm Giang (Tờ 15, thửa: 748, 758, 775, 776, 800, 801, 802, 814, 839, 852, 876, 837, 813, | Xóm Cồn - Xóm Cồn | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477244 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Xóm Giang (Tờ 11, thửa: 282, 270, 258, 338, 318, 255, 310, 277, 276, 326, 266, 275, 274, | Ông Thịnh - Đập Giang | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477245 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Xóm Giang (Tờ 11, thửa: 282, 270, 258, 338, 318, 255, 310, 277, 276, 326, 266, 275, 274, | Ông Thịnh - Đập Giang | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477246 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Xóm Giang (Tờ 11, thửa: 282, 270, 258, 338, 318, 255, 310, 277, 276, 326, 266, 275, 274, | Ông Thịnh - Đập Giang | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477247 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 16, thửa: 132, 76, 33, 20, 34, 4, 10, 11, 37, 38, 49, 78, 108, 66, 119, 120, | Lối Ông Sáu - Vệ Tuất | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477248 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 16, thửa: 132, 76, 33, 20, 34, 4, 10, 11, 37, 38, 49, 78, 108, 66, 119, 120, | Lối Ông Sáu - Vệ Tuất | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477249 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 16, thửa: 132, 76, 33, 20, 34, 4, 10, 11, 37, 38, 49, 78, 108, 66, 119, 120, | Lối Ông Sáu - Vệ Tuất | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477250 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 16, thửa: 18, 46, 87, 19, 47, 63, 104, 561) - Xã Nghĩa Thái | Lối Ông Sáu - Vệ Tuất | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477251 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 16, thửa: 18, 46, 87, 19, 47, 63, 104, 561) - Xã Nghĩa Thái | Lối Ông Sáu - Vệ Tuất | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477252 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 16, thửa: 18, 46, 87, 19, 47, 63, 104, 561) - Xã Nghĩa Thái | Lối Ông Sáu - Vệ Tuất | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477253 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 16, thửa: 17, 43, 100, 139, 176, 230, 295, 339, 362, 376, 394, 415, 373, 361, | Anh Quế - Anh Thanh | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477254 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 16, thửa: 17, 43, 100, 139, 176, 230, 295, 339, 362, 376, 394, 415, 373, 361, | Anh Quế - Anh Thanh | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477255 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 16, thửa: 17, 43, 100, 139, 176, 230, 295, 339, 362, 376, 394, 415, 373, 361, | Anh Quế - Anh Thanh | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477256 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 12, thửa: 740, 749, 763, 786, 710, 800, 751, 775, 801, 812, 861, 738, 761, 81 | Anh Đồng - Ông Linh | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477257 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 12, thửa: 740, 749, 763, 786, 710, 800, 751, 775, 801, 812, 861, 738, 761, 81 | Anh Đồng - Ông Linh | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477258 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 12, thửa: 740, 749, 763, 786, 710, 800, 751, 775, 801, 812, 861, 738, 761, 81 | Anh Đồng - Ông Linh | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477259 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 12, thửa: 551, 566, 571, 574, 588, 594, 611, 630, 643, 667, 678, 692, 739, 74 | Anh Đồng - Ông Linh | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477260 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Bãi Đá (Tờ 12, thửa: 551, 566, 571, 574, 588, 594, 611, 630, 643, 667, 678, 692, 739, 74 | Anh Đồng - Ông Linh | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
