Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476981 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Quyết Tâm, Tân Mùng (Tờ 51, thửa: 153, 208, 209, 210, 223, 224, 230, 235, 236, 237, 238, 239, 24 | Khu dân cư xóm Quyết Tâm, Tân Mùng | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476982 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Quyết Tâm, Tân Mùng (Tờ 51, thửa: 153, 208, 209, 210, 223, 224, 230, 235, 236, 237, 238, 239, 24 | Khu dân cư xóm Quyết Tâm, Tân Mùng | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476983 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Xuân Tiến, Nước Xanh, Tân Mùng (Tờ 39, thửa: 3, 10, 21, 23, 24, 32, 43, 53, 54, 70, 71, 72, 73, | Khu dân cư xóm Xuân Tiến, Nước Xanh, Tân Mùng | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476984 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Xuân Tiến, Nước Xanh, Tân Mùng (Tờ 39, thửa: 3, 10, 21, 23, 24, 32, 43, 53, 54, 70, 71, 72, 73, | Khu dân cư xóm Xuân Tiến, Nước Xanh, Tân Mùng | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476985 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Xuân Tiến, Nước Xanh, Tân Mùng (Tờ 39, thửa: 3, 10, 21, 23, 24, 32, 43, 53, 54, 70, 71, 72, 73, | Khu dân cư xóm Xuân Tiến, Nước Xanh, Tân Mùng | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476986 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Quyết Tâm, Tân Mùng (Tờ 50, thửa: 239, 241, 261, 262, 278, 300, 301, 325, 356, 385, 386, 410, 43 | Trạm Biến áp xóm Quyết Tâm đi xóm Tân Mùng | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476987 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Quyết Tâm, Tân Mùng (Tờ 50, thửa: 239, 241, 261, 262, 278, 300, 301, 325, 356, 385, 386, 410, 43 | Trạm Biến áp xóm Quyết Tâm đi xóm Tân Mùng | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476988 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Quyết Tâm, Tân Mùng (Tờ 50, thửa: 239, 241, 261, 262, 278, 300, 301, 325, 356, 385, 386, 410, 43 | Trạm Biến áp xóm Quyết Tâm đi xóm Tân Mùng | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476989 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Xuân Tiến, Nước Xanh, Tân Mùng (Tờ 39, thửa: 99, 159, 177, 218, 260, 288, 352, 353, 375, 401, 43 | Từ Đường huyện lộ 71 đi xóm Tân Mùng | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476990 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Xuân Tiến, Nước Xanh, Tân Mùng (Tờ 39, thửa: 99, 159, 177, 218, 260, 288, 352, 353, 375, 401, 43 | Từ Đường huyện lộ 71 đi xóm Tân Mùng | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476991 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Xuân Tiến, Nước Xanh, Tân Mùng (Tờ 39, thửa: 99, 159, 177, 218, 260, 288, 352, 353, 375, 401, 43 | Từ Đường huyện lộ 71 đi xóm Tân Mùng | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476992 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Bàu Khe (Tờ 52, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 24, 48, 72, 83, 101, 105, 155, 175, 192, 234, 256, 276, 322 | Khu dân cư xóm Quyết Tâm, Bàu Khe | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476993 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Bàu Khe (Tờ 52, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 24, 48, 72, 83, 101, 105, 155, 175, 192, 234, 256, 276, 322 | Khu dân cư xóm Quyết Tâm, Bàu Khe | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476994 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Bàu Khe (Tờ 52, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 24, 48, 72, 83, 101, 105, 155, 175, 192, 234, 256, 276, 322 | Khu dân cư xóm Quyết Tâm, Bàu Khe | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476995 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Bàu Khe (Tờ 52, thửa: 529, 717, 752, 754, 785, 814, 815, 846, 847, 848, 849, 850, 879, 941, 942, | Từ đập Bai - đến nhà ông Ân | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476996 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Bàu Khe (Tờ 52, thửa: 529, 717, 752, 754, 785, 814, 815, 846, 847, 848, 849, 850, 879, 941, 942, | Từ đập Bai - đến nhà ông Ân | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476997 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Bàu Khe (Tờ 52, thửa: 529, 717, 752, 754, 785, 814, 815, 846, 847, 848, 849, 850, 879, 941, 942, | Từ đập Bai - đến nhà ông Ân | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476998 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Kẻ Mui, Bàu Khe (Tờ 41, thửa: 756, 831, 832, 833, 834, 835, 836, 837, 850, 851, 852, 853, 893) ( | Từ Bưu diện xã - đến nhà ông Thông xóm Bàu Khe | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476999 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Kẻ Mui, Bàu Khe (Tờ 41, thửa: 756, 831, 832, 833, 834, 835, 836, 837, 850, 851, 852, 853, 893) ( | Từ Bưu diện xã - đến nhà ông Thông xóm Bàu Khe | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477000 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Kẻ Mui, Bàu Khe (Tờ 41, thửa: 756, 831, 832, 833, 834, 835, 836, 837, 850, 851, 852, 853, 893) ( | Từ Bưu diện xã - đến nhà ông Thông xóm Bàu Khe | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
