Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476941 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 27, thửa: 506; 588; 590; 591; 633) - Xã Nghĩa Hành | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476942 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 27, thửa: 506; 588; 590; 591; 633) - Xã Nghĩa Hành | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476943 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 27, thửa: 506; 588; 590; 591; 633) - Xã Nghĩa Hành | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476944 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 75, thửa: 117; 111; 113; 85; 131; 188; 187; 77; 108; 119; 135; 136) (Tờ 74, th | - Hết dọc tuyến đường HCM của xóm 8 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476945 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 75, thửa: 117; 111; 113; 85; 131; 188; 187; 77; 108; 119; 135; 136) (Tờ 74, th | - Hết dọc tuyến đường HCM của xóm 8 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476946 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 75, thửa: 117; 111; 113; 85; 131; 188; 187; 77; 108; 119; 135; 136) (Tờ 74, th | - Hết dọc tuyến đường HCM của xóm 8 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476947 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 75, thửa: 176; 168; 159; 146; 145; 120; 101; 103; 104; 105; 118; ) - Xã Nghĩa | Từ cây xăng Khánh Sửu | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476948 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 75, thửa: 176; 168; 159; 146; 145; 120; 101; 103; 104; 105; 118; ) - Xã Nghĩa | Từ cây xăng Khánh Sửu | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476949 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 75, thửa: 176; 168; 159; 146; 145; 120; 101; 103; 104; 105; 118; ) - Xã Nghĩa | Từ cây xăng Khánh Sửu | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476950 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 75, thửa: 83; 82; 50; 51; 76; 75; 73; 72; 86; 87; 98; 96; 147; 157) - Xã Nghĩa | Từ Ngô Thị Thủy - Nguyễn Thị Thu | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476951 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 75, thửa: 83; 82; 50; 51; 76; 75; 73; 72; 86; 87; 98; 96; 147; 157) - Xã Nghĩa | Từ Ngô Thị Thủy - Nguyễn Thị Thu | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476952 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 75, thửa: 83; 82; 50; 51; 76; 75; 73; 72; 86; 87; 98; 96; 147; 157) - Xã Nghĩa | Từ Ngô Thị Thủy - Nguyễn Thị Thu | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476953 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 20, thửa: 981) - Xã Nghĩa Hành | Đường vào xom 10 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476954 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 20, thửa: 981) - Xã Nghĩa Hành | Đường vào xom 10 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476955 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 20, thửa: 981) - Xã Nghĩa Hành | Đường vào xom 10 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476956 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 20, thửa: 979; 978; 997; 1056; 1057; 1098; 996; 980) - Xã Nghĩa Hành | Từ ông Trịnh Đăng Khương - Về lạt | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476957 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 20, thửa: 979; 978; 997; 1056; 1057; 1098; 996; 980) - Xã Nghĩa Hành | Từ ông Trịnh Đăng Khương - Về lạt | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476958 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 8 (Tờ 20, thửa: 979; 978; 997; 1056; 1057; 1098; 996; 980) - Xã Nghĩa Hành | Từ ông Trịnh Đăng Khương - Về lạt | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476959 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 9 (Tờ 21, thửa:01; 132; 231; 324; 413; 523; 434; 333; 326; 310; 311; 134; 94; 65; 29 | Tư Bùi Khắc Phúc - Cầu Đông Du | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476960 | Huyện Tân Kỳ | Đường HCM - Xóm 9 (Tờ 21, thửa:01; 132; 231; 324; 413; 523; 434; 333; 326; 310; 311; 134; 94; 65; 29 | Tư Bùi Khắc Phúc - Cầu Đông Du | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
