Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476881 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 8 (Tờ 68, thửa: 38; 21) - Xã Nghĩa Hành | Đường nhựa nguyên liêu mía | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476882 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 8 (Tờ 68, thửa: 38; 21) - Xã Nghĩa Hành | Đường nhựa nguyên liêu mía | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476883 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 8 (Tờ 68, thửa: 38; 21) - Xã Nghĩa Hành | Đường nhựa nguyên liêu mía | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476884 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 38, thửa: 47; 54; 77; 189; 01; 203; 208; 139) - Xã Nghĩa Hành | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476885 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 38, thửa: 47; 54; 77; 189; 01; 203; 208; 139) - Xã Nghĩa Hành | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476886 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 38, thửa: 47; 54; 77; 189; 01; 203; 208; 139) - Xã Nghĩa Hành | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476887 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 38, thửa: 184, 159) - Xã Nghĩa Hành | Xóm 8 đương bê tông - xóm 13 | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476888 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 38, thửa: 184, 159) - Xã Nghĩa Hành | Xóm 8 đương bê tông - xóm 13 | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476889 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 38, thửa: 184, 159) - Xã Nghĩa Hành | Xóm 8 đương bê tông - xóm 13 | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476890 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 28, thửa: 422; 530; 627; 665; 377; 147) - Xã Nghĩa Hành | Đường vào nhà Trịnh Hữu Nam - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476891 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 28, thửa: 422; 530; 627; 665; 377; 147) - Xã Nghĩa Hành | Đường vào nhà Trịnh Hữu Nam - | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476892 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 28, thửa: 422; 530; 627; 665; 377; 147) - Xã Nghĩa Hành | Đường vào nhà Trịnh Hữu Nam - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476893 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 28, thửa: 260; 263; 262; 261; 327; 537; 540; 494; 448; 356; 571; 580; 611; | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476894 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 28, thửa: 260; 263; 262; 261; 327; 537; 540; 494; 448; 356; 571; 580; 611; | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476895 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 28, thửa: 260; 263; 262; 261; 327; 537; 540; 494; 448; 356; 571; 580; 611; | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476896 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 27, thửa: 536; 355; 303; 405; 356; 120; 297; 587; 608; 660; 671; 675; 684; | Đường Bê tông - Nhà Nguyễn Huy Hùng | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476897 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 27, thửa: 536; 355; 303; 405; 356; 120; 297; 587; 608; 660; 671; 675; 684; | Đường Bê tông - Nhà Nguyễn Huy Hùng | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476898 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 27, thửa: 536; 355; 303; 405; 356; 120; 297; 587; 608; 660; 671; 675; 684; | Đường Bê tông - Nhà Nguyễn Huy Hùng | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476899 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 27, thửa: 561; 705; 722) - Xã Nghĩa Hành | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476900 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 8 (Tờ 27, thửa: 561; 705; 722) - Xã Nghĩa Hành | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
