Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476701 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 54; 11; 142; 108) - Xã Nghĩa Hành | Đường ra Đ.bãi cao - | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476702 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 54; 11; 142; 108) - Xã Nghĩa Hành | Đường ra Đ.bãi cao - | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476703 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 54; 11; 142; 108) - Xã Nghĩa Hành | Đường ra Đ.bãi cao - | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476704 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 59, thửa: 20; 69) - Xã Nghĩa Hành | - Nguyễn Danh Tư | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476705 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 59, thửa: 20; 69) - Xã Nghĩa Hành | - Nguyễn Danh Tư | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476706 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 59, thửa: 20; 69) - Xã Nghĩa Hành | - Nguyễn Danh Tư | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476707 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 59, thửa: 74; 59; 43; 48; 28; 29; 05; 04; 03; 01; 14; 46; 90; 63; 77; 87; | Từ Nguyễn Danh Dần - | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476708 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 59, thửa: 74; 59; 43; 48; 28; 29; 05; 04; 03; 01; 14; 46; 90; 63; 77; 87; | Từ Nguyễn Danh Dần - | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476709 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 59, thửa: 74; 59; 43; 48; 28; 29; 05; 04; 03; 01; 14; 46; 90; 63; 77; 87; | Từ Nguyễn Danh Dần - | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476710 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 65, thửa: 02; 14; 27; 28; 43; 49; 15; 41; 46; 52; 53; 54; 6; 42) - Xã Nghĩ | Nguyễn Đăng Phiên - Nguyễn Thị Lâm | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476711 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 65, thửa: 02; 14; 27; 28; 43; 49; 15; 41; 46; 52; 53; 54; 6; 42) - Xã Nghĩ | Nguyễn Đăng Phiên - Nguyễn Thị Lâm | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476712 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 65, thửa: 02; 14; 27; 28; 43; 49; 15; 41; 46; 52; 53; 54; 6; 42) - Xã Nghĩ | Nguyễn Đăng Phiên - Nguyễn Thị Lâm | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476713 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 58, thửa: 12; 05; 13; 22; 10; 01; 15; 21; 26; 27) - Xã Nghĩa Hành | Bùi Thị Ba - Trần Văn Ngụ | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476714 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 58, thửa: 12; 05; 13; 22; 10; 01; 15; 21; 26; 27) - Xã Nghĩa Hành | Bùi Thị Ba - Trần Văn Ngụ | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476715 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 58, thửa: 12; 05; 13; 22; 10; 01; 15; 21; 26; 27) - Xã Nghĩa Hành | Bùi Thị Ba - Trần Văn Ngụ | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476716 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 52, thửa: 09; 05; 08) - Xã Nghĩa Hành | - Nguyễn Văn Kinh | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476717 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 52, thửa: 09; 05; 08) - Xã Nghĩa Hành | - Nguyễn Văn Kinh | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476718 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 2 (Tờ 52, thửa: 09; 05; 08) - Xã Nghĩa Hành | - Nguyễn Văn Kinh | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476719 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 2 (Tờ 52, thửa: 17; 22; 21; 26; 18; 20; 28; 04; 02; 30; 29; 07; 1; 14) - Xã Nghĩ | Đoạn đường Bùi Đức Sỹ - | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476720 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 2 (Tờ 52, thửa: 17; 22; 21; 26; 18; 20; 28; 04; 02; 30; 29; 07; 1; 14) - Xã Nghĩ | Đoạn đường Bùi Đức Sỹ - | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
