Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476601 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 45, thửa: 82; 107; 124; 15; 131) - Xã Nghĩa Hành | - Trần Văn Hà | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476602 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 45, thửa: 73; 115; 90; 67; 92) - Xã Nghĩa Hành | Trần Thị Hòa - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476603 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 45, thửa: 73; 115; 90; 67; 92) - Xã Nghĩa Hành | Trần Thị Hòa - | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476604 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 45, thửa: 73; 115; 90; 67; 92) - Xã Nghĩa Hành | Trần Thị Hòa - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476605 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 44, thửa: 39; 58; 60; 02; 50; 63; 92; 49; 114; 135; 136; 155; 32; 14; 90; | Nguyễn Đình Đoan - Nguyễn Đức Linh | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476606 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 44, thửa: 39; 58; 60; 02; 50; 63; 92; 49; 114; 135; 136; 155; 32; 14; 90; | Nguyễn Đình Đoan - Nguyễn Đức Linh | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476607 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 44, thửa: 39; 58; 60; 02; 50; 63; 92; 49; 114; 135; 136; 155; 32; 14; 90; | Nguyễn Đình Đoan - Nguyễn Đức Linh | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476608 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 38, thửa: 216; 234; 250; 311; 325; 357; 362; 378; 389; 381; 420; 360; 404 | - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476609 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 38, thửa: 216; 234; 250; 311; 325; 357; 362; 378; 389; 381; 420; 360; 404 | - | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476610 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 38, thửa: 216; 234; 250; 311; 325; 357; 362; 378; 389; 381; 420; 360; 404 | - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476611 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 37, thửa: 288; 582; 482; 131; 88; 429; 560; 583; 596; 634 657) - Xã Nghĩ | Đường Liên thôn vào - Phan Trọng Tạo | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476612 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 37, thửa: 288; 582; 482; 131; 88; 429; 560; 583; 596; 634 657) - Xã Nghĩ | Đường Liên thôn vào - Phan Trọng Tạo | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476613 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 37, thửa: 288; 582; 482; 131; 88; 429; 560; 583; 596; 634 657) - Xã Nghĩ | Đường Liên thôn vào - Phan Trọng Tạo | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476614 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 37, thửa: 446; 383; 232; 233; 201; 197; 161; 132; 324; 353; 388; 404) - X | Đường Liên thôn vào - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476615 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 37, thửa: 446; 383; 232; 233; 201; 197; 161; 132; 324; 353; 388; 404) - X | Đường Liên thôn vào - | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476616 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 (Tờ 37, thửa: 446; 383; 232; 233; 201; 197; 161; 132; 324; 353; 388; 404) - X | Đường Liên thôn vào - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476617 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 - Xã Nghĩa Hành | Đường Liên thôn vào - Phan Văn Bình | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476618 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 - Xã Nghĩa Hành | Đường Liên thôn vào - Phan Văn Bình | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476619 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 - Xã Nghĩa Hành | Đường Liên thôn vào - Phan Văn Bình | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476620 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 13 - Xã Nghĩa Hành | Đường Liên thôn vào - Trần Thị Soa | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
