Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476321 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Bắc - Hòa Tân - Hòa Trung (Tờ 7, thửa: 217, 283, 285, 286, 317, 318, 319, 320, | Nhà Hoài Lam - Nhà ông Lễ Văn Tiến | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476322 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Bắc - Hòa Tân - Hòa Trung (Tờ 7, thửa: 217, 283, 285, 286, 317, 318, 319, 320, | Nhà Hoài Lam - Nhà ông Lễ Văn Tiến | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476323 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Bắc - Hòa Tân - Hòa Trung (Tờ 7, thửa: 96, 97, 103, 121, 122, 140, 143, 144, 14 | Trường cấp 3 - Nhà Hoài Lam | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476324 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Bắc - Hòa Tân - Hòa Trung (Tờ 7, thửa: 96, 97, 103, 121, 122, 140, 143, 144, 14 | Trường cấp 3 - Nhà Hoài Lam | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476325 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Bắc - Hòa Tân - Hòa Trung (Tờ 7, thửa: 96, 97, 103, 121, 122, 140, 143, 144, 14 | Trường cấp 3 - Nhà Hoài Lam | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476326 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Bắc - Hòa Tân - Hòa Trung (Tờ 7, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 23, 24, 25, 28, 30, | Ngân hàng NN - Trường cấp 3 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476327 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Bắc - Hòa Tân - Hòa Trung (Tờ 7, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 23, 24, 25, 28, 30, | Ngân hàng NN - Trường cấp 3 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476328 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Bắc - Hòa Tân - Hòa Trung (Tờ 7, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 23, 24, 25, 28, 30, | Ngân hàng NN - Trường cấp 3 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476329 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Tây - Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 24, 25, 43, 51, 54, 61, 70, 71, 73, 74, 75, 80, 81, | Huyện đội - Ngân hàng NN | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476330 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Tây - Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 24, 25, 43, 51, 54, 61, 70, 71, 73, 74, 75, 80, 81, | Huyện đội - Ngân hàng NN | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476331 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Tây - Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 24, 25, 43, 51, 54, 61, 70, 71, 73, 74, 75, 80, 81, | Huyện đội - Ngân hàng NN | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476332 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 44, 64) (Tờ 3, thửa: 45, 46, 48, 66, 68, 97, 98, 99, 109, 110, | Nhà bà Nga - Giáp đất Huyện đội | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476333 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 44, 64) (Tờ 3, thửa: 45, 46, 48, 66, 68, 97, 98, 99, 109, 110, | Nhà bà Nga - Giáp đất Huyện đội | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476334 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 44, 64) (Tờ 3, thửa: 45, 46, 48, 66, 68, 97, 98, 99, 109, 110, | Nhà bà Nga - Giáp đất Huyện đội | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476335 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 20, 21, 27, 28, 46, 47, 78, 84, 92, 94, 95, 96, 99, 100, 101, | Hội trường Khối Hòa Tây - Nhà ông Nguyễn Minh Tứ | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476336 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 20, 21, 27, 28, 46, 47, 78, 84, 92, 94, 95, 96, 99, 100, 101, | Hội trường Khối Hòa Tây - Nhà ông Nguyễn Minh Tứ | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476337 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 20, 21, 27, 28, 46, 47, 78, 84, 92, 94, 95, 96, 99, 100, 101, | Hội trường Khối Hòa Tây - Nhà ông Nguyễn Minh Tứ | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476338 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 15, 29, 30, 31, 33, 35, 36, 37, 48, 49, 51, 81, 82, 83, 87, 10 | Giáp xăng Sơn Lan - HT Khối Hòa Tây | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476339 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 15, 29, 30, 31, 33, 35, 36, 37, 48, 49, 51, 81, 82, 83, 87, 10 | Giáp xăng Sơn Lan - HT Khối Hòa Tây | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476340 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 15, 29, 30, 31, 33, 35, 36, 37, 48, 49, 51, 81, 82, 83, 87, 10 | Giáp xăng Sơn Lan - HT Khối Hòa Tây | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
