Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 475601 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Chợ Khe Bố (Tờ 16, thửa: 11) - Xã Tam Quang | Đầu làng Khe Bố - Hết làng Khe Bố | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475602 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Chợ Khe Bố (Tờ 16, thửa: 11) - Xã Tam Quang | Đầu làng Khe Bố - Hết làng Khe Bố | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475603 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 11, thửa: 72, 105, 107, 108, 109, 110) (Tờ 12, thửa: 63, 64, 65, 66, 67, | Nhà ông Nguyên Vượng - Cổng trụ sở UBND xã | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475604 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 11, thửa: 72, 105, 107, 108, 109, 110) (Tờ 12, thửa: 63, 64, 65, 66, 67, | Nhà ông Nguyên Vượng - Cổng trụ sở UBND xã | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475605 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 11, thửa: 72, 105, 107, 108, 109, 110) (Tờ 12, thửa: 63, 64, 65, 66, 67, | Nhà ông Nguyên Vượng - Cổng trụ sở UBND xã | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475606 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 11, thửa: 66, 68, 69, 70, 71, 100, 103) - Xã Tam Quang | Khe Thị - Nhà ông Nguyên Vượng | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475607 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 11, thửa: 66, 68, 69, 70, 71, 100, 103) - Xã Tam Quang | Khe Thị - Nhà ông Nguyên Vượng | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475608 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 11, thửa: 66, 68, 69, 70, 71, 100, 103) - Xã Tam Quang | Khe Thị - Nhà ông Nguyên Vượng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475609 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 10, thửa: 60, 61, 62, 69, 81, 84, 93, 94, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, | Cột số Km 124+100 - Khe Thị | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475610 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 10, thửa: 60, 61, 62, 69, 81, 84, 93, 94, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, | Cột số Km 124+100 - Khe Thị | 413.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475611 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 10, thửa: 60, 61, 62, 69, 81, 84, 93, 94, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, | Cột số Km 124+100 - Khe Thị | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475612 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 9, thửa: 8, 9, 10, 12, 13, 15, 21, 22, 23, 24, 27, 29) (Tờ 10, thửa: 86) | Trạm rừng Phòng hộ - Cột số Km 124+100 (nhà Ô. Thái) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475613 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 9, thửa: 8, 9, 10, 12, 13, 15, 21, 22, 23, 24, 27, 29) (Tờ 10, thửa: 86) | Trạm rừng Phòng hộ - Cột số Km 124+100 (nhà Ô. Thái) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475614 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 9, thửa: 8, 9, 10, 12, 13, 15, 21, 22, 23, 24, 27, 29) (Tờ 10, thửa: 86) | Trạm rừng Phòng hộ - Cột số Km 124+100 (nhà Ô. Thái) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475615 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 7, thửa: 6, 7, 8, 11, 12, 13, 20, 21, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 30, 33) | Đường P3 vào thủy điện - Khe Thẳrm Poọng | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475616 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 7, thửa: 6, 7, 8, 11, 12, 13, 20, 21, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 30, 33) | Đường P3 vào thủy điện - Khe Thẳrm Poọng | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475617 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 7, thửa: 6, 7, 8, 11, 12, 13, 20, 21, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 30, 33) | Đường P3 vào thủy điện - Khe Thẳrm Poọng | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475618 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 3, thửa: 55, 56, 57, 58, 61, 62, 64, 69, 70, 73, 75, 76, 78, 81) (Tờ 4 | Ngã 3 đường vào xóm trong (ngầm) - Đường P3 vào thủy điện | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475619 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 3, thửa: 55, 56, 57, 58, 61, 62, 64, 69, 70, 73, 75, 76, 78, 81) (Tờ 4 | Ngã 3 đường vào xóm trong (ngầm) - Đường P3 vào thủy điện | 413.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475620 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 3, thửa: 55, 56, 57, 58, 61, 62, 64, 69, 70, 73, 75, 76, 78, 81) (Tờ 4 | Ngã 3 đường vào xóm trong (ngầm) - Đường P3 vào thủy điện | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
