Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 475561 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 6, 9, 12, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 26, 31, 32, 3 | Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475562 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 6, 9, 12, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 26, 31, 32, 3 | Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475563 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 6, 9, 12, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 26, 31, 32, 3 | Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475564 | Huyện Tương Dương | Đường liên xã (Tờ 8, thửa: 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 39) (Tờ 13, thửa: 15, 16, 22, 25, 26, 29, 30, | Cầu cứng Tam Quang - Trường tiểu học Mỏ Than | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475565 | Huyện Tương Dương | Đường liên xã (Tờ 8, thửa: 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 39) (Tờ 13, thửa: 15, 16, 22, 25, 26, 29, 30, | Cầu cứng Tam Quang - Trường tiểu học Mỏ Than | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475566 | Huyện Tương Dương | Đường liên xã (Tờ 8, thửa: 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 39) (Tờ 13, thửa: 15, 16, 22, 25, 26, 29, 30, | Cầu cứng Tam Quang - Trường tiểu học Mỏ Than | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475567 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 8, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 23, 24, 25, | Cầu cứng Tam Quang - Khe ông Thông | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475568 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 8, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 23, 24, 25, | Cầu cứng Tam Quang - Khe ông Thông | 193.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475569 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 8, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 23, 24, 25, | Cầu cứng Tam Quang - Khe ông Thông | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475570 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 3, 5, 7, 10, 11, 14, 24, 27, 33, 37, 38, 39, 40, 46, 47, 52, | Đường vào Hội trường Khe Bố - Cầu cứng Tam Quang | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475571 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 3, 5, 7, 10, 11, 14, 24, 27, 33, 37, 38, 39, 40, 46, 47, 52, | Đường vào Hội trường Khe Bố - Cầu cứng Tam Quang | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475572 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 3, 5, 7, 10, 11, 14, 24, 27, 33, 37, 38, 39, 40, 46, 47, 52, | Đường vào Hội trường Khe Bố - Cầu cứng Tam Quang | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475573 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 117, 118, 134, 135, 136, 137, 150, 151, 152, 165) - Xã Tam Qu | Ngã ba Khe Bố - Đường vào Hội trường Khe Bố | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475574 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 117, 118, 134, 135, 136, 137, 150, 151, 152, 165) - Xã Tam Qu | Ngã ba Khe Bố - Đường vào Hội trường Khe Bố | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475575 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 117, 118, 134, 135, 136, 137, 150, 151, 152, 165) - Xã Tam Qu | Ngã ba Khe Bố - Đường vào Hội trường Khe Bố | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475576 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Bãi Xa (Tờ 20, thửa: 3, 4, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 19, 21) (Tờ 21, thửa: 2, 4, | Cầu Hói Kẻng - Trạm điện lực Bãi Xa | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475577 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Bãi Xa (Tờ 20, thửa: 3, 4, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 19, 21) (Tờ 21, thửa: 2, 4, | Cầu Hói Kẻng - Trạm điện lực Bãi Xa | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475578 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Bãi Xa (Tờ 20, thửa: 3, 4, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 19, 21) (Tờ 21, thửa: 2, 4, | Cầu Hói Kẻng - Trạm điện lực Bãi Xa | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475579 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Làng Nhùng (Tờ 19, thửa: 40, 41, 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 55, 57, 60, 63, 64, 66 | Cầu Khe Nhùng - Hết làng Nhùng | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475580 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Xóm Làng Nhùng (Tờ 19, thửa: 40, 41, 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 55, 57, 60, 63, 64, 66 | Cầu Khe Nhùng - Hết làng Nhùng | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
