Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 475501 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Liên Hương (Tờ 36, thửa: 4, 77) (Tờ 38, thửa: 1, 2, 8, 9, 10, 11, 12, | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475502 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Liên Hương (Tờ 36, thửa: 4, 77) (Tờ 38, thửa: 1, 2, 8, 9, 10, 11, 12, | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475503 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Liên Hương (Tờ 36, thửa: 4, 77) (Tờ 38, thửa: 1, 2, 8, 9, 10, 11, 12, | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475504 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Tùng Hương (Tờ 36, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 18, | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475505 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Tùng Hương (Tờ 36, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 18, | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475506 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Tùng Hương (Tờ 36, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 18, | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475507 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Tân Hương (Tờ 35, thửa: 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2 | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475508 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Tân Hương (Tờ 35, thửa: 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2 | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475509 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Tân Hương (Tờ 35, thửa: 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2 | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475510 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Tam Liên (Tờ 30, thửa: 1, 2, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475511 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Tam Liên (Tờ 30, thửa: 1, 2, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475512 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Tam Liên (Tờ 30, thửa: 1, 2, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475513 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Làng Bãi Sở (Tờ 27, thửa: 9, 14, 18, 20, 21, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 35, | Đầu đường liên thôn - Đến cuối đường liên thôn | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475514 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Làng Bãi Sở (Tờ 27, thửa: 9, 14, 18, 20, 21, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 35, | Đầu đường liên thôn - Đến cuối đường liên thôn | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475515 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Làng Bãi Sở (Tờ 27, thửa: 9, 14, 18, 20, 21, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 35, | Đầu đường liên thôn - Đến cuối đường liên thôn | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475516 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Tam Hương (Tờ 25, thửa: 19, 20, 21, 24, 25, 29, 32, 33, 34, 35, 36, 3 | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475517 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Tam Hương (Tờ 25, thửa: 19, 20, 21, 24, 25, 29, 32, 33, 34, 35, 36, 3 | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475518 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn liên bản - Bản Tam Hương (Tờ 25, thửa: 19, 20, 21, 24, 25, 29, 32, 33, 34, 35, 36, 3 | Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475519 | Huyện Tương Dương | Đường liên xã - 03 bản vùng trong (Tờ 35, thửa: 1, 3, 6, 7, 82) (Tờ 36, thửa: 27, 47, 52, 68, 73, 74 | Đầu bản Tân Hương - Trường Mầm non Liên Hương | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475520 | Huyện Tương Dương | Đường liên xã - 03 bản vùng trong (Tờ 35, thửa: 1, 3, 6, 7, 82) (Tờ 36, thửa: 27, 47, 52, 68, 73, 74 | Đầu bản Tân Hương - Trường Mầm non Liên Hương | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
