Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 475461 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Na Tổng (Tờ 9, thửa: 9, 10, 11, 14, 15, 16, 22, 23, 26, 45, 55) - Xã Tam Thái | Đầu bản Na Tổng - Hết đất bản Na Tổng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475462 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Canh Tráp - Xã Tam Thái | Đầu B. Cánh Tráp - Hết đất B. Cánh Tráp | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475463 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Canh Tráp - Xã Tam Thái | Đầu B. Cánh Tráp - Hết đất B. Cánh Tráp | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475464 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Canh Tráp - Xã Tam Thái | Đầu B. Cánh Tráp - Hết đất B. Cánh Tráp | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475465 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Bà Mai Thị Loan - Ông Ngân Hải Tình | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475466 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Bà Mai Thị Loan - Ông Ngân Hải Tình | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475467 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Bà Mai Thị Loan - Ông Ngân Hải Tình | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475468 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Trường Mầm Non - Ông Tình | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475469 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Trường Mầm Non - Ông Tình | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475470 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Trường Mầm Non - Ông Tình | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475471 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Ông Vinh - Bà Nương | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475472 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Ông Vinh - Bà Nương | 193.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475473 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Ông Vinh - Bà Nương | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475474 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Bà Lâm - Ông Đặng | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475475 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Bà Lâm - Ông Đặng | 193.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475476 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Bà Lâm - Ông Đặng | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475477 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Ông Phòng - Bà Hóa | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475478 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Ông Phòng - Bà Hóa | 193.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475479 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Ông Phòng - Bà Hóa | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475480 | Huyện Tương Dương | Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái | Giáp đất Na Tổng - Khe Ngua | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
