Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 47521 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 50: Đường bờ kênh Núi Cốc - Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG 8 (Từ ngã ba Phố | Vào 150m - | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 | - | Đất SX-KD |
| 47522 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 50: Đường bờ kênh Núi Cốc - Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG 8 (Từ ngã ba Phố | Vào 150m - | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 | - | Đất TM-DV |
| 47523 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 50: Đường bờ kênh Núi Cốc - Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG 8 (Từ ngã ba Phố | Vào 150m - | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.400 | - | Đất ở |
| 47524 | Thành phố Sông Công | Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG 8 (Từ ngã ba Phố Cò đến đường tròn Thành phố) | Ngõ số 48: Rẽ vào Nhà Văn hóa tổ dân phố Thanh Xuân 2 - Đến hết đất Nhà Văn hóa | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 47525 | Thành phố Sông Công | Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG 8 (Từ ngã ba Phố Cò đến đường tròn Thành phố) | Ngõ số 48: Rẽ vào Nhà Văn hóa tổ dân phố Thanh Xuân 2 - Đến hết đất Nhà Văn hóa | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 47526 | Thành phố Sông Công | Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG 8 (Từ ngã ba Phố Cò đến đường tròn Thành phố) | Ngõ số 48: Rẽ vào Nhà Văn hóa tổ dân phố Thanh Xuân 2 - Đến hết đất Nhà Văn hóa | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 47527 | Thành phố Sông Công | Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG 8 (Từ ngã ba Phố Cò đến đường tròn Thành phố) | Ngõ số 46: Rẽ vào trại chăn nuôi Thắng Lợi - Đến cổng trại | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | - | Đất SX-KD |
| 47528 | Thành phố Sông Công | Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG 8 (Từ ngã ba Phố Cò đến đường tròn Thành phố) | Ngõ số 46: Rẽ vào trại chăn nuôi Thắng Lợi - Đến cổng trại | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | - | Đất TM-DV |
| 47529 | Thành phố Sông Công | Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ - ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG 8 (Từ ngã ba Phố Cò đến đường tròn Thành phố) | Ngõ số 46: Rẽ vào trại chăn nuôi Thắng Lợi - Đến cổng trại | 2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 561.600 | - | Đất ở |
| 47530 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 42: Rẽ tổ dân phố Thanh Xuân 1 đến hết đất Trường Tiểu học Phố Cò - Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ | Từ sau 100m - Đến hết đất Trường Tiểu học Phố Cò | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.400 | 408.240 | - | Đất SX-KD |
| 47531 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 42: Rẽ tổ dân phố Thanh Xuân 1 đến hết đất Trường Tiểu học Phố Cò - Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ | Từ sau 100m - Đến hết đất Trường Tiểu học Phố Cò | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.400 | 408.240 | - | Đất TM-DV |
| 47532 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 42: Rẽ tổ dân phố Thanh Xuân 1 đến hết đất Trường Tiểu học Phố Cò - Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ | Từ sau 100m - Đến hết đất Trường Tiểu học Phố Cò | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.200 | - | Đất ở |
| 47533 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 42: Rẽ tổ dân phố Thanh Xuân 1 đến hết đất Trường Tiểu học Phố Cò - Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ | Vào 100m - | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất SX-KD |
| 47534 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 42: Rẽ tổ dân phố Thanh Xuân 1 đến hết đất Trường Tiểu học Phố Cò - Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ | Vào 100m - | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất TM-DV |
| 47535 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 42: Rẽ tổ dân phố Thanh Xuân 1 đến hết đất Trường Tiểu học Phố Cò - Phường Phố Cò - TRỤC PHỤ | Vào 100m - | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 47536 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 40: Rẽ cạnh Trạm y tế Phường Phố Cò cũ đến hết đất Nhà ông Lợi Vượng - Phường Phố Cò - TRỤC P | Từ sau 100m - Đến Nhà ông Lợi | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | - | Đất SX-KD |
| 47537 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 40: Rẽ cạnh Trạm y tế Phường Phố Cò cũ đến hết đất Nhà ông Lợi Vượng - Phường Phố Cò - TRỤC P | Từ sau 100m - Đến Nhà ông Lợi | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | - | Đất TM-DV |
| 47538 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 40: Rẽ cạnh Trạm y tế Phường Phố Cò cũ đến hết đất Nhà ông Lợi Vượng - Phường Phố Cò - TRỤC P | Từ sau 100m - Đến Nhà ông Lợi | 2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 561.600 | - | Đất ở |
| 47539 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 40: Rẽ cạnh Trạm y tế Phường Phố Cò cũ đến hết đất Nhà ông Lợi Vượng - Phường Phố Cò - TRỤC P | Vào 100m - | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 | - | Đất SX-KD |
| 47540 | Thành phố Sông Công | Ngõ số 40: Rẽ cạnh Trạm y tế Phường Phố Cò cũ đến hết đất Nhà ông Lợi Vượng - Phường Phố Cò - TRỤC P | Vào 100m - | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 | - | Đất TM-DV |
