Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474581 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2 (Tờ QH- Rộc lại K2(2006), thửa: Bám đường 12 m gồm các lô: từ lô E1 đến lô E1 | Từ Đường QL 7B - Kênh N8 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474582 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2 (Tờ QH- Rộc lại K2(2006), thửa: Bám đường 12 m gồm các lô: từ lô E1 đến lô E1 | Từ Đường QL 7B - Kênh N8 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474583 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 12, thửa: 199 đến 203) - Thị trấn Yên Thành | Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474584 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 12, thửa: 199 đến 203) - Thị trấn Yên Thành | Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474585 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 12, thửa: 199 đến 203) - Thị trấn Yên Thành | Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474586 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 11, thửa: 198; 199B; 193 đến 197; 207) - Thị trấn Yên T | Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474587 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 11, thửa: 198; 199B; 193 đến 197; 207) - Thị trấn Yên T | Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474588 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 11, thửa: 198; 199B; 193 đến 197; 207) - Thị trấn Yên T | Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474589 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 11(đo 1998), QH rộc lại - 2006; 00, thửa: 208; 200 đến | Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474590 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 11(đo 1998), QH rộc lại - 2006; 00, thửa: 208; 200 đến | Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474591 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị (bám kênh N8) - Khối 2, K3 (Tờ 11(đo 1998), QH rộc lại - 2006; 00, thửa: 208; 200 đến | Trường TC nghề Yên thành - Đường nhà Máy nước | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474592 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL538 cũ) K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 41; 02; 60; 40; 79; 78; 51 đến 57; 190; 192; 260 | Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474593 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL538 cũ) K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 41; 02; 60; 40; 79; 78; 51 đến 57; 190; 192; 260 | Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | 303.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474594 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL538 cũ) K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 41; 02; 60; 40; 79; 78; 51 đến 57; 190; 192; 260 | Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474595 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL538 cũ) -K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 182 đến 184; 72; 183; 184; 180; 72; 100; 103; 1 | Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474596 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL538 cũ) -K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 182 đến 184; 72; 183; 184; 180; 72; 100; 103; 1 | Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474597 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL538 cũ) -K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 182 đến 184; 72; 183; 184; 180; 72; 100; 103; 1 | Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474598 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL538 cũ) - K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 13 đến 16; 21; 30; 37; 43; 44; 62 đến 64; 84; | Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474599 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL538 cũ) - K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 13 đến 16; 21; 30; 37; 43; 44; 62 đến 64; 84; | Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474600 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL538 cũ) - K2, K3; X3; X4 (Tờ 11, thửa: 13 đến 16; 21; 30; 37; 43; 44; 62 đến 64; 84; | Phòng Giáo dục huyện - A Tế K2 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
