Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474421 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2 (Tờ 03, thửa: 40; 35; 36; 37; 41; 46; 47; ) (Tờ 02, thửa: 6, 11, 14, 32, 62 đ | Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474422 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2 (Tờ 03, thửa: 40; 35; 36; 37; 41; 46; 47; ) (Tờ 02, thửa: 6, 11, 14, 32, 62 đ | Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474423 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2 (Tờ 03, thửa: 40; 35; 36; 37; 41; 46; 47; ) (Tờ 02, thửa: 6, 11, 14, 32, 62 đ | Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474424 | Huyện Yên Thành | Đường nội bộ Khối 3 (Tờ 01, thửa: Các thửa từ 01 đến 07, 9, 12) - Thị trấn Yên Thành | Trạm khảo nghiệm - Trung tâm y tế huyện | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474425 | Huyện Yên Thành | Đường nội bộ Khối 3 (Tờ 01, thửa: Các thửa từ 01 đến 07, 9, 12) - Thị trấn Yên Thành | Trạm khảo nghiệm - Trung tâm y tế huyện | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474426 | Huyện Yên Thành | Đường nội bộ Khối 3 (Tờ 01, thửa: Các thửa từ 01 đến 07, 9, 12) - Thị trấn Yên Thành | Trạm khảo nghiệm - Trung tâm y tế huyện | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474427 | Huyện Yên Thành | Đường nội bộ Khối 3 (Tờ 01, thửa: QH trạm khảo nghiệm 2004 từ lô 1 đên lô 8, Các lô từ lô 04 đến lô | Trạm khảo nghiệm - Trung tâm y tế huyện | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474428 | Huyện Yên Thành | Đường nội bộ Khối 3 (Tờ 01, thửa: QH trạm khảo nghiệm 2004 từ lô 1 đên lô 8, Các lô từ lô 04 đến lô | Trạm khảo nghiệm - Trung tâm y tế huyện | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474429 | Huyện Yên Thành | Đường nội bộ Khối 3 (Tờ 01, thửa: QH trạm khảo nghiệm 2004 từ lô 1 đên lô 8, Các lô từ lô 04 đến lô | Trạm khảo nghiệm - Trung tâm y tế huyện | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474430 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 13, thửa: 2; 4; 3; 10; ) - Thị trấn Yên Thành | Cầu N8 - Kênh chính | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474431 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 13, thửa: 2; 4; 3; 10; ) - Thị trấn Yên Thành | Cầu N8 - Kênh chính | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474432 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 13, thửa: 2; 4; 3; 10; ) - Thị trấn Yên Thành | Cầu N8 - Kênh chính | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474433 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 13, thửa: 1; 5; 7; 8; 9; chiều bám đường 20 m : 6) - Thị trấn | Cầu N8 - Kênh chính | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474434 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 13, thửa: 1; 5; 7; 8; 9; chiều bám đường 20 m : 6) - Thị trấn | Cầu N8 - Kênh chính | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474435 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 13, thửa: 1; 5; 7; 8; 9; chiều bám đường 20 m : 6) - Thị trấn | Cầu N8 - Kênh chính | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474436 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tơ 12, thửa: 53; 54; 40; 41; 23; 24) - Thị trấn Yên Thành | Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474437 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tơ 12, thửa: 53; 54; 40; 41; 23; 24) - Thị trấn Yên Thành | Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474438 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tơ 12, thửa: 53; 54; 40; 41; 23; 24) - Thị trấn Yên Thành | Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474439 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 63; 52; 39; 22; 6; 36; 49' 60; 69; 2 đến 4; 31; 13) - T | Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474440 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 63; 52; 39; 22; 6; 36; 49' 60; 69; 2 đến 4; 31; 13) - T | Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
