Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474281 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Bắc Yên, Tây Yên (Tờ 8, thửa: 706, 707, 710->712, 714, 716, 731, 733, 745, | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 474282 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Bắc Yên, Tây Yên (Tờ 8, thửa: 706, 707, 710->712, 714, 716, 731, 733, 745, | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 474283 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Đông Sơn (Tờ 13, thửa: 2272, 1318, 1320, 1321, 1319, 1380, 1381, 1379, 2324 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 474284 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Đông Sơn (Tờ 13, thửa: 2272, 1318, 1320, 1321, 1319, 1380, 1381, 1379, 2324 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 474285 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Đông Sơn (Tờ 13, thửa: 2272, 1318, 1320, 1321, 1319, 1380, 1381, 1379, 2324 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 474286 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai 6, 7 (Tờ 9, thửa: 2204, 1301, 1340, 1366, 1365, 1364, 1450, 1449, | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 474287 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai 6, 7 (Tờ 9, thửa: 2204, 1301, 1340, 1366, 1365, 1364, 1450, 1449, | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 474288 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Văn Trai 6, 7 (Tờ 9, thửa: 2204, 1301, 1340, 1366, 1365, 1364, 1450, 1449, | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 474289 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Vạn Thành - Xã Long Thành | Đường TL 534 - Xuân Thành | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474290 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Vạn Thành - Xã Long Thành | Đường TL 534 - Xuân Thành | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474291 | Huyện Yên Thành | Các vị trí còn lại - Xóm Vạn Thành - Xã Long Thành | Đường TL 534 - Xuân Thành | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474292 | Huyện Yên Thành | Đường Vượt lũ - Xóm Bắc Sơn, Đông Sơn, Nam Sơn (Tờ 13, thửa: 1197, 1198, 1249, 1294, 1289, 1343, 134 | Nhà ông Thiều - Kênh N4 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474293 | Huyện Yên Thành | Đường Vượt lũ - Xóm Bắc Sơn, Đông Sơn, Nam Sơn (Tờ 13, thửa: 1197, 1198, 1249, 1294, 1289, 1343, 134 | Nhà ông Thiều - Kênh N4 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474294 | Huyện Yên Thành | Đường Vượt lũ - Xóm Bắc Sơn, Đông Sơn, Nam Sơn (Tờ 13, thửa: 1197, 1198, 1249, 1294, 1289, 1343, 134 | Nhà ông Thiều - Kênh N4 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474295 | Huyện Yên Thành | Đường Vượt lũ - Xóm Đông Yên (Tờ 9, thửa: 248, 322->325, 411, 413->415, 524, 523, 520, 589, 655, 724 | Vùng QH Tái định cư - ông Biểu | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474296 | Huyện Yên Thành | Đường Vượt lũ - Xóm Đông Yên (Tờ 9, thửa: 248, 322->325, 411, 413->415, 524, 523, 520, 589, 655, 724 | Vùng QH Tái định cư - ông Biểu | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474297 | Huyện Yên Thành | Đường Vượt lũ - Xóm Đông Yên (Tờ 9, thửa: 248, 322->325, 411, 413->415, 524, 523, 520, 589, 655, 724 | Vùng QH Tái định cư - ông Biểu | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 474298 | Huyện Yên Thành | Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Văn trai 6, 7 - Xã Long Thành | Nhà Ông Đức - Cầu Vĩnh Thành | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 474299 | Huyện Yên Thành | Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Văn trai 6, 7 - Xã Long Thành | Nhà Ông Đức - Cầu Vĩnh Thành | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 474300 | Huyện Yên Thành | Đường làng nghề Tây Yên - Xóm Văn trai 6, 7 - Xã Long Thành | Nhà Ông Đức - Cầu Vĩnh Thành | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
